Finance

Danh sách
605099:SHA
Cocreation Grass Co Ltd
26,61 CN¥
-0,22%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605099...
Mở
26,92 CN¥
Cao
27,00 CN¥
Thấp
26,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,38
Cao nhất trong 52 tuần
55,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,43 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
26,92 CN¥
Cao
27,00 CN¥
Thấp
26,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
3,12%
Cổ tức hằng quý
0,21 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,38
Cao nhất trong 52 tuần
55,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,43 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cocreation Grass Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,85 N
Ngày thành lập16 thg 1, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webccgrass.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
792,35 Tr
816,83 Tr
913,98 Tr
907,80 Tr
Giá vốn hàng bán
501,34 Tr
548,25 Tr
597,65 Tr
613,30 Tr
Chi phí doanh thu
501,34 Tr
548,25 Tr
597,65 Tr
613,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,45 Tr
29,02 Tr
17,63 Tr
26,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,77 Tr
92,76 Tr
68,86 Tr
77,16 Tr
Chi phí hoạt động
98,99 Tr
130,95 Tr
92,34 Tr
106,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
600,33 Tr
679,19 Tr
689,98 Tr
719,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
192,02 Tr
137,64 Tr
223,99 Tr
188,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,87 Tr
-10,81 Tr
-13,80 Tr
12,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
186,75 Tr
169,90 Tr
211,78 Tr
185,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
199,69 Tr
146,62 Tr
213,74 Tr
180,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,16 Tr
17,43 Tr
11,04 Tr
7,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,65%
10,26%
5,21%
4,07%
Chi phí hoạt động khác
-1,09 Tr
8,82 Tr
-768,85 N
3,25 Tr
Thu nhập ròng
170,58 Tr
152,46 Tr
200,74 Tr
178,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,53%
18,66%
21,96%
19,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,83 Tr
16,73 Tr
6,68 Tr
7,44 Tr
Chi phí lãi suất
-3,06 Tr
-
-3,13 Tr
-1,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,77 Tr
16,73 Tr
3,55 Tr
5,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
212,96 Tr
160,01 Tr
246,36 Tr
216,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-52,01 N
176,44 N
-
96,33 N
Các ứng dụng của Google