Finance

Danh sách
605098:SHA
Shanghai Action Education Technly Co Ltd
54,93 CN¥
-0,81%
(-0,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605098...
Mở
55,73 CN¥
Cao
56,92 CN¥
Thấp
54,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
817,18 N
Khối lượng
787,01 N
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,68 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,18
Cao nhất trong 52 tuần
69,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,85 CN¥
EPS
3,02 CN¥
Số nhân viên
917
Mở
55,73 CN¥
Cao
56,92 CN¥
Thấp
54,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
817,18 N
Khối lượng
787,01 N
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,68 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,18
Cao nhất trong 52 tuần
69,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,85 CN¥
EPS
3,02 CN¥
Số nhân viên
917
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Action Education Technly Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên917
Ngày thành lập27 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxdcg100.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,87 Tr
245,41 Tr
173,43 Tr
254,56 Tr
Giá vốn hàng bán
44,10 Tr
49,75 Tr
40,71 Tr
49,77 Tr
Chi phí doanh thu
44,10 Tr
49,75 Tr
40,71 Tr
49,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,09 Tr
12,46 Tr
6,04 Tr
7,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,81 Tr
95,34 Tr
85,26 Tr
70,86 Tr
Chi phí hoạt động
86,64 Tr
108,75 Tr
92,15 Tr
80,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,73 Tr
158,49 Tr
132,86 Tr
130,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,13 Tr
86,92 Tr
40,58 Tr
124,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,18 N
-874,57 N
-39,78 N
180,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
100,39 Tr
120,64 Tr
46,64 Tr
154,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,93 Tr
92,23 Tr
46,90 Tr
135,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,90 Tr
14,63 Tr
6,62 Tr
22,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,84%
12,13%
14,20%
14,45%
Chi phí hoạt động khác
1,11 Tr
580,17 N
936,36 N
2,11 Tr
Thu nhập ròng
83,40 Tr
105,11 Tr
39,07 Tr
132,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,59%
42,83%
22,53%
52,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,08 Tr
6,58 Tr
6,69 Tr
11,20 Tr
Chi phí lãi suất
-421,74 N
-367,00 N
-330,20 N
-330,99 N
Chi phí lãi suất ròng
6,66 Tr
6,21 Tr
6,36 Tr
10,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,46 Tr
89,12 Tr
42,78 Tr
126,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
450,51 N
-407,76 N
-
-
Các ứng dụng của Google