Finance

Danh sách
605090:SHA
Jiangxi Jovo Energy Co Ltd
29,24 CN¥
+0,97%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605090...
Mở
29,23 CN¥
Cao
29,92 CN¥
Thấp
28,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,83 Tr
Khối lượng
5,36 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,89
Cao nhất trong 52 tuần
55,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,70 CN¥
EPS
2,27 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
29,23 CN¥
Cao
29,92 CN¥
Thấp
28,97 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,83 Tr
Khối lượng
5,36 Tr
Cổ tức
1,54%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,89
Cao nhất trong 52 tuần
55,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,70 CN¥
EPS
2,27 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Jovo Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập27 thg 2, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjovo.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,18 T
4,66 T
4,50 T
5,14 T
Giá vốn hàng bán
4,68 T
4,19 T
3,85 T
4,35 T
Chi phí doanh thu
4,68 T
4,19 T
3,85 T
4,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,16 Tr
2,15 Tr
3,39 Tr
3,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,94 Tr
204,60 Tr
147,02 Tr
135,19 Tr
Chi phí hoạt động
90,42 Tr
275,52 Tr
149,76 Tr
162,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,77 T
4,47 T
4,00 T
4,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
410,18 Tr
195,20 Tr
497,04 Tr
623,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 Tr
48,04 Tr
-22,33 Tr
15,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
430,27 Tr
238,99 Tr
510,92 Tr
632,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
445,43 Tr
196,34 Tr
519,75 Tr
636,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,06 Tr
-13,39 Tr
74,19 Tr
109,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,31%
-5,60%
14,52%
17,25%
Chi phí hoạt động khác
-16,73 Tr
23,18 Tr
-6,47 Tr
20,99 Tr
Thu nhập ròng
380,33 Tr
238,80 Tr
434,37 Tr
515,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,34%
5,12%
9,66%
10,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,41 Tr
12,16 Tr
57,70 Tr
72,43 Tr
Chi phí lãi suất
-25,49 Tr
-19,66 Tr
-12,66 Tr
-16,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,92 Tr
-7,49 Tr
45,04 Tr
55,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
500,81 Tr
280,38 Tr
582,23 Tr
703,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
286,80 N
-5,94 Tr
-
-2,46 Tr
Các ứng dụng của Google