Finance

Danh sách
605089:SHA
Suzhou Weizhixiang Food Co Ltd
22,31 CN¥
-1,37%
(-0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605089...
Mở
22,63 CN¥
Cao
22,96 CN¥
Thấp
22,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Chỉ số P/E
38,90
Cao nhất trong 52 tuần
33,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,02 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số nhân viên
457
Mở
22,63 CN¥
Cao
22,96 CN¥
Thấp
22,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,48 Tr
Khối lượng
1,21 Tr
Chỉ số P/E
38,90
Cao nhất trong 52 tuần
33,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,02 CN¥
EPS
0,57 CN¥
Số nhân viên
457
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Weizhixiang Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên457
Ngày thành lập10 thg 12, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,26 Tr
171,38 Tr
175,64 Tr
169,22 Tr
Giá vốn hàng bán
146,69 Tr
139,43 Tr
132,48 Tr
129,77 Tr
Chi phí doanh thu
146,69 Tr
139,43 Tr
132,48 Tr
129,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,54 Tr
-512,36 N
1,49 Tr
1,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,11 Tr
19,92 Tr
18,83 Tr
21,91 Tr
Chi phí hoạt động
21,97 Tr
20,49 Tr
21,40 Tr
25,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
168,66 Tr
159,91 Tr
153,88 Tr
154,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,60 Tr
11,47 Tr
21,76 Tr
14,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,61 N
-111,85 N
-50,11 N
-78,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,08 Tr
18,88 Tr
27,25 Tr
20,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,57 Tr
15,49 Tr
24,26 Tr
19,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,13 Tr
3,03 Tr
4,56 Tr
2,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,22%
16,04%
16,73%
13,10%
Chi phí hoạt động khác
196,22 N
1,36 Tr
1,02 Tr
1,09 Tr
Thu nhập ròng
20,95 Tr
15,85 Tr
22,73 Tr
18,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,13%
9,25%
12,94%
10,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,37 Tr
4,36 Tr
3,16 Tr
5,01 Tr
Chi phí lãi suất
-414,26 N
-232,44 N
-614,68 N
-49,29 N
Chi phí lãi suất ròng
2,95 Tr
4,13 Tr
2,55 Tr
4,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,85 Tr
15,64 Tr
25,93 Tr
18,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,02 N
11,88 N
-
24,44 N
Các ứng dụng của Google