Finance

Danh sách
605050:SHA
Friend Co Ltd
9,96 CN¥
+1,32%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605050...
Mở
9,90 CN¥
Cao
10,09 CN¥
Thấp
9,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,84
Cao nhất trong 52 tuần
15,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,10 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số nhân viên
870
Mở
9,90 CN¥
Cao
10,09 CN¥
Thấp
9,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,84
Cao nhất trong 52 tuần
15,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,10 CN¥
EPS
0,78 CN¥
Số nhân viên
870
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Friend Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên870
Ngày thành lập8 thg 7, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webscmfriend.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,02 T
3,53 T
2,54 T
2,81 T
Giá vốn hàng bán
2,81 T
3,34 T
2,38 T
2,66 T
Chi phí doanh thu
2,81 T
3,34 T
2,38 T
2,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
931,24 N
430,23 N
940,04 N
863,96 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,65 Tr
44,95 Tr
26,14 Tr
35,03 Tr
Chi phí hoạt động
41,33 Tr
64,43 Tr
28,38 Tr
41,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,85 T
3,40 T
2,41 T
2,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,49 Tr
130,44 Tr
130,76 Tr
109,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-768,80 N
-1,86 Tr
-701,77 N
-804,45 N
EBT bao gồm các mục bất thường
126,95 Tr
179,22 Tr
118,71 Tr
101,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,89 Tr
128,17 Tr
131,56 Tr
108,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,39 Tr
45,63 Tr
29,21 Tr
25,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,73%
25,46%
24,61%
25,21%
Chi phí hoạt động khác
7,32 Tr
7,94 Tr
4,82 Tr
9,86 Tr
Thu nhập ròng
90,05 Tr
132,07 Tr
86,56 Tr
73,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,99%
3,74%
3,40%
2,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,26 Tr
1,75 Tr
3,31 Tr
2,04 Tr
Chi phí lãi suất
-2,84 Tr
-2,40 Tr
-1,81 Tr
-2,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
410,77 N
-654,78 N
1,50 Tr
-504,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,44 Tr
158,53 Tr
158,85 Tr
140,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,16 Tr
-4,16 Tr
-
-88,06 N
Các ứng dụng của Google