Finance

Danh sách
605033:SHA
Shaanxi Meibang Pharmaceuticl Grp Co Ltd
18,86 CN¥
+1,07%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605033...
Mở
18,94 CN¥
Cao
19,22 CN¥
Thấp
18,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,10
Cao nhất trong 52 tuần
34,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,81 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
18,94 CN¥
Cao
19,22 CN¥
Thấp
18,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,10
Cao nhất trong 52 tuần
34,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,81 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shaanxi Meibang Pharmaceuticl Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập5 thg 8, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmeibang.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,56 Tr
303,07 Tr
336,34 Tr
218,60 Tr
Giá vốn hàng bán
79,06 Tr
213,68 Tr
212,57 Tr
141,96 Tr
Chi phí doanh thu
79,06 Tr
213,68 Tr
212,57 Tr
141,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,44 Tr
22,88 Tr
20,37 Tr
22,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,99 Tr
55,73 Tr
49,16 Tr
40,40 Tr
Chi phí hoạt động
44,93 Tr
77,94 Tr
78,96 Tr
63,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,98 Tr
291,63 Tr
291,53 Tr
205,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-426,70 N
11,44 Tr
44,81 Tr
12,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,27 Tr
-1,41 Tr
248,76 N
-134,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-786,23 N
16,07 Tr
44,95 Tr
15,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,49 Tr
12,36 Tr
46,26 Tr
13,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-845,03 N
3,60 Tr
9,33 Tr
453,66 N
Thuế suất hiệu dụng
107,48%
22,42%
20,75%
2,85%
Chi phí hoạt động khác
-164,41 N
2,54 Tr
1,12 Tr
-2,49 Tr
Thu nhập ròng
58,80 N
12,47 Tr
35,62 Tr
15,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,05%
4,11%
10,59%
7,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,69 Tr
2,69 Tr
1,45 Tr
1,36 Tr
Chi phí lãi suất
-28,67 N
-367,68 N
-247,12 N
-77,30 N
Chi phí lãi suất ròng
1,66 Tr
2,32 Tr
1,20 Tr
1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,68 Tr
19,24 Tr
52,61 Tr
24,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-42,87 N
-187,58 N
-
26,40 N
Các ứng dụng của Google