Finance

Danh sách
605028:SHA
Ningbo Shimao Energy Co Ltd
20,91 CN¥
+0,77%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605028...
Mở
21,28 CN¥
Cao
21,36 CN¥
Thấp
20,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
969,95 N
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,86
Cao nhất trong 52 tuần
35,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,82 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số nhân viên
223
Mở
21,28 CN¥
Cao
21,36 CN¥
Thấp
20,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
969,95 N
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
28,86
Cao nhất trong 52 tuần
35,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,82 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số nhân viên
223
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Shimao Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên223
Ngày thành lập10 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,93 Tr
87,83 Tr
76,04 Tr
89,54 Tr
Giá vốn hàng bán
23,19 Tr
61,03 Tr
33,65 Tr
44,53 Tr
Chi phí doanh thu
23,19 Tr
61,03 Tr
33,65 Tr
44,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,70 Tr
3,05 Tr
2,29 Tr
2,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,80 Tr
-13,24 Tr
12,45 Tr
2,87 Tr
Chi phí hoạt động
30,97 Tr
-10,71 Tr
16,41 Tr
657,12 N
Tổng chi phí hoạt động
54,16 Tr
50,31 Tr
50,05 Tr
45,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,77 Tr
37,52 Tr
25,99 Tr
44,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-132,25 N
116,94 N
-3,87 N
-324,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
62,79 Tr
64,53 Tr
2,80 Tr
960,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,64 Tr
41,30 Tr
26,98 Tr
46,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,80 Tr
9,31 Tr
-195,93 N
-526,50 N
Thuế suất hiệu dụng
14,02%
14,42%
-6,99%
-54,82%
Chi phí hoạt động khác
-1,32 Tr
186,61 N
311,26 N
-4,90 Tr
Thu nhập ròng
53,99 Tr
55,23 Tr
3,00 Tr
1,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
69,28%
62,88%
3,94%
1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
3,68 Tr
1,00 Tr
2,93 Tr
Chi phí lãi suất
-
-13,57 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
14,00 Tr
3,66 Tr
1,00 Tr
2,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,50 Tr
59,07 Tr
47,53 Tr
66,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-238,13 N
1,60 Tr
-
1,79 Tr
Các ứng dụng của Google