Finance

Danh sách
605020:SHA
Zhejiang Yonghe Refrigerant Co Ltd
28,45 CN¥
+0,89%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605020...
Mở
28,60 CN¥
Cao
28,97 CN¥
Thấp
28,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,45 Tr
Khối lượng
6,27 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,07
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,27 CN¥
EPS
1,57 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
28,60 CN¥
Cao
28,97 CN¥
Thấp
28,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,45 Tr
Khối lượng
6,27 Tr
Cổ tức
1,67%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,07
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,27 CN¥
EPS
1,57 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Yonghe Refrigerant Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,94 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqhyh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,34 T
1,42 T
1,32 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
961,38 Tr
1,13 T
963,58 Tr
1,22 T
Chi phí doanh thu
961,38 Tr
1,13 T
963,58 Tr
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,16 Tr
36,92 Tr
29,34 Tr
34,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,07 Tr
107,63 Tr
91,10 Tr
81,13 Tr
Chi phí hoạt động
136,02 Tr
154,13 Tr
136,88 Tr
115,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,28 T
1,10 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
242,69 Tr
137,61 Tr
223,37 Tr
478,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,15 Tr
-10,89 Tr
-10,46 Tr
-817,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
235,59 Tr
107,92 Tr
204,05 Tr
402,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
244,10 Tr
120,93 Tr
209,77 Tr
466,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,55 Tr
16,00 Tr
23,16 Tr
68,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,94%
14,83%
11,35%
17,09%
Chi phí hoạt động khác
6,45 Tr
11,32 Tr
8,66 Tr
5,11 Tr
Thu nhập ròng
197,88 Tr
92,39 Tr
180,28 Tr
332,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,77%
6,50%
13,62%
18,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,75 Tr
2,16 Tr
1,31 Tr
15,03 Tr
Chi phí lãi suất
-10,46 Tr
-6,82 Tr
-4,45 Tr
-7,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,71 Tr
-4,66 Tr
-3,14 Tr
7,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
325,62 Tr
239,93 Tr
325,69 Tr
589,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-177,17 N
74,31 N
-
280,81 N
Các ứng dụng của Google