Finance

Danh sách
605016:SHA
Shandong Bailong Chuangyuan B Tch Co Ltd
19,30 CN¥
+0,63%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605016...
Mở
19,50 CN¥
Cao
19,65 CN¥
Thấp
19,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,35 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,80
Cao nhất trong 52 tuần
29,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,75 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số nhân viên
990
Mở
19,50 CN¥
Cao
19,65 CN¥
Thấp
19,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,35 Tr
Khối lượng
1,96 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,80
Cao nhất trong 52 tuần
29,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,75 CN¥
EPS
0,97 CN¥
Số nhân viên
990
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Bailong Chuangyuan B Tch Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên990
Ngày thành lập30 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websdblcy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
319,71 Tr
410,16 Tr
392,61 Tr
366,85 Tr
Giá vốn hàng bán
177,68 Tr
242,18 Tr
215,51 Tr
214,22 Tr
Chi phí doanh thu
177,68 Tr
242,18 Tr
215,51 Tr
214,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,04 Tr
12,66 Tr
13,68 Tr
11,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,54 Tr
25,10 Tr
17,26 Tr
22,08 Tr
Chi phí hoạt động
33,60 Tr
41,79 Tr
35,09 Tr
36,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
211,28 Tr
283,97 Tr
250,60 Tr
250,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,43 Tr
126,18 Tr
142,01 Tr
116,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,23 N
-553,03 N
-2,09 Tr
1,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,79 Tr
120,29 Tr
142,21 Tr
103,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,60 Tr
120,03 Tr
141,41 Tr
104,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,94 Tr
16,37 Tr
21,62 Tr
13,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,16%
13,61%
15,21%
13,04%
Chi phí hoạt động khác
2,02 Tr
1,86 Tr
4,15 Tr
2,81 Tr
Thu nhập ròng
94,84 Tr
103,92 Tr
120,59 Tr
90,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,67%
25,34%
30,71%
24,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,27 Tr
6,39 Tr
3,28 Tr
5,77 Tr
Chi phí lãi suất
-1,94 Tr
-1,96 Tr
-1,80 Tr
-2,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,33 Tr
4,42 Tr
1,48 Tr
3,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
127,27 Tr
150,40 Tr
166,23 Tr
140,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,77 Tr
5,55 Tr
-
487,96 N
Các ứng dụng của Google