Finance

Danh sách
605008:SHA
Ningbo Changhong Plymr Sci and Tech Inc
13,19 CN¥
+0,23%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605008...
Mở
13,31 CN¥
Cao
13,31 CN¥
Thấp
12,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 Tr
Khối lượng
2,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số nhân viên
799
Mở
13,31 CN¥
Cao
13,31 CN¥
Thấp
12,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 Tr
Khối lượng
2,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số nhân viên
799
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Changhong Plymr Sci and Tech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên799
Ngày thành lập15 thg 6, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
957,70 Tr
797,12 Tr
748,98 Tr
Giá vốn hàng bán
1,01 T
915,67 Tr
752,72 Tr
721,27 Tr
Chi phí doanh thu
1,01 T
915,67 Tr
752,72 Tr
721,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,17 Tr
32,22 Tr
32,22 Tr
29,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,50 Tr
34,93 Tr
18,96 Tr
21,12 Tr
Chi phí hoạt động
51,04 Tr
72,37 Tr
46,66 Tr
51,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
988,04 Tr
799,38 Tr
773,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,46 Tr
-30,34 Tr
-2,26 Tr
-24,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,07 Tr
-3,72 Tr
-1,46 Tr
-302,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,09 Tr
-32,45 Tr
-32,18 Tr
-44,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,12 Tr
-60,32 Tr
-33,56 Tr
-51,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,77 Tr
-8,33 Tr
-3,28 Tr
-14,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
25,67%
10,21%
33,29%
Chi phí hoạt động khác
-9,81 Tr
15,62 Tr
-4,02 Tr
4,56 Tr
Thu nhập ròng
14,38 Tr
-24,05 Tr
-28,86 Tr
-29,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,28%
-2,51%
-3,62%
-3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
481,67 N
3,88 Tr
966,91 N
2,08 Tr
Chi phí lãi suất
-26,50 Tr
-29,83 Tr
-30,81 Tr
-28,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,02 Tr
-25,95 Tr
-29,85 Tr
-26,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,25 Tr
21,47 Tr
49,56 Tr
38,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,30 N
-
-
-905,24 N
Các ứng dụng của Google