Finance

Danh sách
Tại sao 605005 tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
605005:SHA
CWB Automotive Electronics Co Ltd
15,52 CN¥
+2,17%
(+0,33) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605005...
Mở
15,31 CN¥
Cao
15,54 CN¥
Thấp
15,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,45
Cao nhất trong 52 tuần
21,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,33 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
15,31 CN¥
Cao
15,54 CN¥
Thấp
15,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,28 Tr
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,45
Cao nhất trong 52 tuần
21,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,33 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CWB Automotive Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập14 thg 11, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcwb.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,69 Tr
515,86 Tr
425,05 Tr
441,79 Tr
Giá vốn hàng bán
335,22 Tr
393,37 Tr
298,96 Tr
319,83 Tr
Chi phí doanh thu
335,22 Tr
393,37 Tr
298,96 Tr
319,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,76 Tr
29,65 Tr
24,19 Tr
29,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,95 Tr
49,57 Tr
50,37 Tr
49,33 Tr
Chi phí hoạt động
78,78 Tr
88,06 Tr
69,51 Tr
84,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
414,00 Tr
481,43 Tr
368,47 Tr
404,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,69 Tr
34,44 Tr
56,58 Tr
37,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,87 Tr
-2,81 Tr
-3,99 Tr
3,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,71 Tr
58,29 Tr
48,23 Tr
37,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,58 Tr
32,48 Tr
52,43 Tr
34,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,88 Tr
4,08 Tr
3,65 Tr
1,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,92%
7,00%
7,56%
3,07%
Chi phí hoạt động khác
-2,05 Tr
7,20 Tr
-339,22 N
4,71 Tr
Thu nhập ròng
45,83 Tr
54,21 Tr
44,59 Tr
36,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,47%
10,51%
10,49%
8,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,13 Tr
929,98 N
936,66 N
917,22 N
Chi phí lãi suất
-937,88 N
-914,48 N
-1,10 Tr
-780,34 N
Chi phí lãi suất ròng
193,08 N
15,50 N
-163,43 N
136,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
96,72 Tr
65,28 Tr
87,43 Tr
73,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,29 N
-10,61 Tr
-
-578,30 N
Các ứng dụng của Google