Finance

Danh sách
Tại sao 605001 tăng 2,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
605001:SHA
Qingdao Victall Railway Co Ltd
5,70 CN¥
+2,89%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 605001...
Mở
5,64 CN¥
Cao
5,98 CN¥
Thấp
5,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,35 Tr
Khối lượng
7,17 Tr
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1.376,81
Cao nhất trong 52 tuần
8,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,73 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
5,64 CN¥
Cao
5,98 CN¥
Thấp
5,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,35 Tr
Khối lượng
7,17 Tr
Cổ tức
3,51%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
1.376,81
Cao nhất trong 52 tuần
8,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,73 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Victall Railway Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,01 N
Ngày thành lập8 thg 10, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvictall.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
407,65 Tr
531,87 Tr
454,91 Tr
422,64 Tr
Giá vốn hàng bán
261,42 Tr
391,97 Tr
336,39 Tr
340,08 Tr
Chi phí doanh thu
261,42 Tr
391,97 Tr
336,39 Tr
340,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,60 Tr
31,14 Tr
26,00 Tr
29,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,85 Tr
78,11 Tr
60,08 Tr
60,40 Tr
Chi phí hoạt động
96,14 Tr
104,33 Tr
89,96 Tr
100,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
357,56 Tr
496,29 Tr
426,36 Tr
440,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,09 Tr
35,57 Tr
28,56 Tr
-17,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,71 Tr
-30,63 Tr
-14,03 Tr
6,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,44 Tr
29,60 Tr
7,60 Tr
-52,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,69 Tr
10,16 Tr
6,63 Tr
-32,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,45 Tr
6,21 Tr
-4,31 Tr
-779,38 N
Thuế suất hiệu dụng
11,45%
20,99%
-56,62%
1,49%
Chi phí hoạt động khác
-4,00 Tr
11,54 Tr
3,74 Tr
7,34 Tr
Thu nhập ròng
18,80 Tr
23,15 Tr
12,21 Tr
-52,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,61%
4,35%
2,68%
-12,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,01 Tr
1,81 Tr
2,39 Tr
4,54 Tr
Chi phí lãi suất
-11,97 Tr
-10,73 Tr
-10,28 Tr
-11,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,96 Tr
-8,93 Tr
-7,90 Tr
-7,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,34 Tr
61,60 Tr
54,58 Tr
8,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-364,94 N
-305,70 N
-
-2,96 Tr
Các ứng dụng của Google