Finance

Danh sách
6049:HKG
Poly Property Services Co Ltd
27,34 HK$
+1,26%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6049...
Mở
27,14 HK$
Cao
27,64 HK$
Thấp
27,14 HK$
Vốn hoá thị trường
15,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
567,84 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
5,88%
Cổ tức hằng quý
0,40 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,09
Cao nhất trong 52 tuần
37,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,60 HK$
EPS
3,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,00 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
27,14 HK$
Cao
27,64 HK$
Thấp
27,14 HK$
Vốn hoá thị trường
15,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
567,84 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
5,88%
Cổ tức hằng quý
0,40 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,09
Cao nhất trong 52 tuần
37,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,60 HK$
EPS
3,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
347,00 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Poly Property Services Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,9 N
Ngày thành lập26 thg 6, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpolywuye.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,37 T
4,37 T
4,41 T
4,41 T
Giá vốn hàng bán
3,69 T
3,69 T
3,57 T
3,57 T
Chi phí doanh thu
3,69 T
3,69 T
3,57 T
3,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
280,29 Tr
280,29 Tr
219,15 Tr
219,15 Tr
Chi phí hoạt động
280,29 Tr
280,29 Tr
219,15 Tr
219,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,97 T
3,97 T
3,79 T
3,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
398,89 Tr
398,89 Tr
627,86 Tr
627,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,48 Tr
18,48 Tr
-31,25 Tr
-31,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
437,92 Tr
437,92 Tr
618,75 Tr
618,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
435,16 Tr
435,16 Tr
618,88 Tr
618,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
106,01 Tr
106,01 Tr
147,42 Tr
147,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,21%
24,21%
23,83%
23,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
329,42 Tr
329,42 Tr
466,75 Tr
466,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,54%
7,54%
10,57%
10,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,76 Tr
16,76 Tr
22,39 Tr
22,39 Tr
Chi phí lãi suất
-911,00 N
-911,00 N
-766,00 N
-766,00 N
Chi phí lãi suất ròng
15,85 Tr
15,85 Tr
21,63 Tr
21,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
412,94 Tr
412,94 Tr
655,03 Tr
655,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
546,00 N
546,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google