Finance

Danh sách
Tại sao 6047 giảm 4,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
6047:TYO
Gunosy Inc
362,00 ¥
-4,49%
(-17,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6047...
Mở
375 ¥
Cao
376 ¥
Thấp
362 ¥
Vốn hoá thị trường
8,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,33 N
Khối lượng
123,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
655 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
345 ¥
EPS
-0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,43 Tr
Số nhân viên
205
Mở
375 ¥
Cao
376 ¥
Thấp
362 ¥
Vốn hoá thị trường
8,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,33 N
Khối lượng
123,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
655 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
345 ¥
EPS
-0 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,43 Tr
Số nhân viên
205
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gunosy Inc
Giám đốc điều hànhYoshinori Fukushima
Số nhân viên205
Ngày thành lập14 thg 11, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgunosy.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,68 T
1,60 T
1,71 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
902,00 Tr
855,00 Tr
893,00 Tr
842,00 Tr
Chi phí doanh thu
902,00 Tr
855,00 Tr
893,00 Tr
842,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
735,00 Tr
715,00 Tr
649,00 Tr
663,00 Tr
Chi phí hoạt động
735,00 Tr
715,00 Tr
649,00 Tr
663,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,64 T
1,57 T
1,54 T
1,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,00 Tr
31,00 Tr
165,00 Tr
-50,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-4,00 Tr
17,00 Tr
-23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,00 Tr
149,00 Tr
236,00 Tr
-141,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,00 Tr
147,00 Tr
209,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
42,00 Tr
123,00 Tr
77,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
212,50%
28,19%
-
-54,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-24,00 Tr
111,00 Tr
117,00 Tr
-215,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,43%
6,93%
-
-14,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
35,00 Tr
16,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
35,00 Tr
16,00 Tr
28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,75 Tr
66,00 Tr
165,75 Tr
-12,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google