Finance

Danh sách
Tại sao 6045 giảm 6,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
6045:TYO
Rentracks Co Ltd
2.103,00 ¥
-6,53%
(-147,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6045...
Mở
2.218 ¥
Cao
2.218 ¥
Thấp
2.103 ¥
Vốn hoá thị trường
16,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,56 N
Khối lượng
26,20 N
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,48
Cao nhất trong 52 tuần
2.520 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.359 ¥
EPS
383 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,89 Tr
Số nhân viên
126
Mở
2.218 ¥
Cao
2.218 ¥
Thấp
2.103 ¥
Vốn hoá thị trường
16,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,56 N
Khối lượng
26,20 N
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,48
Cao nhất trong 52 tuần
2.520 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.359 ¥
EPS
383 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,89 Tr
Số nhân viên
126
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rentracks Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên126
Ngày thành lập22 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,16 T
1,14 T
11,82 T
Giá vốn hàng bán
447,00 Tr
523,00 Tr
413,00 Tr
10,25 T
Chi phí doanh thu
447,00 Tr
523,00 Tr
413,00 Tr
10,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
461,00 Tr
423,00 Tr
496,00 Tr
462,00 Tr
Chi phí hoạt động
461,00 Tr
423,00 Tr
560,00 Tr
462,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
908,00 Tr
946,00 Tr
973,00 Tr
10,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,00 Tr
213,00 Tr
170,00 Tr
1,10 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
213,00 Tr
208,00 Tr
2,11 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,00 Tr
208,00 Tr
164,00 Tr
1,09 T
Chi phí thuế thu nhập
73,00 Tr
63,00 Tr
103,00 Tr
378,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,27%
30,29%
4,87%
34,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
184,00 Tr
-
Thu nhập ròng
140,00 Tr
145,00 Tr
2,01 T
717,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,50%
12,51%
175,85%
6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-7,00 Tr
-13,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-6,00 Tr
-9,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
215,50 Tr
217,00 Tr
180,00 Tr
1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google