Finance

Danh sách
6044:TYO
Sanki Service Corp
1.884,00 ¥
+0,11%
(+2,00) 1 ngày
1 thg 10, 11:29:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6044...
Mở
1.887 ¥
Cao
1.887 ¥
Thấp
1.857 ¥
Vốn hoá thị trường
12,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
14,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.449 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.441 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,81 Tr
Số nhân viên
631
Mở
1.887 ¥
Cao
1.887 ¥
Thấp
1.857 ¥
Vốn hoá thị trường
12,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
1,59%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
14,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.449 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.441 ¥
EPS
132 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,81 Tr
Số nhân viên
631
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sanki Service Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên631
Ngày thành lập11 thg 7, 1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang websanki-s.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
5,96 T
5,97 T
6,00 T
6,32 T
Giá vốn hàng bán
4,81 T
4,69 T
4,89 T
4,79 T
Chi phí doanh thu
4,81 T
4,69 T
4,89 T
4,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
948,00 Tr
929,00 Tr
990,00 Tr
1,03 T
Chi phí hoạt động
948,00 Tr
929,00 Tr
990,00 Tr
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
5,76 T
5,62 T
5,88 T
5,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,00 Tr
348,00 Tr
122,00 Tr
505,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
-1,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,00 Tr
351,00 Tr
124,00 Tr
502,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,00 Tr
351,00 Tr
124,00 Tr
502,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,00 Tr
122,00 Tr
45,00 Tr
86,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,52%
34,76%
36,29%
17,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
129,00 Tr
229,00 Tr
79,00 Tr
416,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
3,84%
1,32%
6,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
223,75 Tr
366,00 Tr
150,75 Tr
525,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google