Finance

Danh sách
6042:TYO
Nikki Co Ltd
3.890,00 ¥
+1,04%
(+40,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6042...
Mở
3.865 ¥
Cao
3.890 ¥
Thấp
3.845 ¥
Vốn hoá thị trường
7,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
650,00
Khối lượng
700,00
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
7,02
Cao nhất trong 52 tuần
5.340 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.930 ¥
EPS
554 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 Tr
Số nhân viên
509
Mở
3.865 ¥
Cao
3.890 ¥
Thấp
3.845 ¥
Vốn hoá thị trường
7,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
650,00
Khối lượng
700,00
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
30 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
7,02
Cao nhất trong 52 tuần
5.340 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.930 ¥
EPS
554 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,88 Tr
Số nhân viên
509
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nikki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên509
Ngày thành lập5 thg 2, 1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,23 T
2,33 T
2,66 T
2,68 T
Giá vốn hàng bán
1,54 T
1,65 T
1,80 T
1,81 T
Chi phí doanh thu
1,54 T
1,65 T
1,80 T
1,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
27,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
482,00 Tr
461,00 Tr
242,00 Tr
509,00 Tr
Chi phí hoạt động
482,00 Tr
461,00 Tr
504,00 Tr
509,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,02 T
2,11 T
2,31 T
2,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
204,00 Tr
212,00 Tr
357,00 Tr
366,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
13,00 Tr
13,00 Tr
15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
276,00 Tr
241,00 Tr
397,00 Tr
455,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
249,00 Tr
245,00 Tr
331,00 Tr
455,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,00 Tr
78,00 Tr
48,00 Tr
162,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,38%
32,37%
12,09%
35,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
217,00 Tr
163,00 Tr
349,00 Tr
293,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,74%
7,01%
13,10%
10,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,00 Tr
29,00 Tr
17,00 Tr
99,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-27,00 Tr
-29,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,00 Tr
2,00 Tr
-12,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
156,00 Tr
-
EBITDA
399,50 Tr
442,50 Tr
572,25 Tr
581,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google