Finance

Danh sách
6040:TYO
Nippon Ski Resort Development Co Ltd
462,00 ¥
-0,65%
(-3,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6040...
Mở
462 ¥
Cao
468 ¥
Thấp
460 ¥
Vốn hoá thị trường
22,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,56 N
Khối lượng
15,10 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
9,94
Cao nhất trong 52 tuần
553 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
428 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,88 Tr
Số nhân viên
250
Mở
462 ¥
Cao
468 ¥
Thấp
460 ¥
Vốn hoá thị trường
22,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,56 N
Khối lượng
15,10 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
9,94
Cao nhất trong 52 tuần
553 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
428 ¥
EPS
46 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,88 Tr
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Ski Resort Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250
Ngày thành lập22 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnippon-ski.jp
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,52 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,36 T
4,09 T
4,53 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,96 T
2,06 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,96 T
2,06 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
519,00 Tr
786,00 Tr
772,00 Tr
668,00 Tr
Chi phí hoạt động
519,00 Tr
786,00 Tr
772,00 Tr
668,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,68 T
2,75 T
2,83 T
1,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-318,00 Tr
1,34 T
1,69 T
-346,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 Tr
1,00 Tr
29,00 Tr
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-307,00 Tr
1,25 T
2,72 T
-299,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-308,00 Tr
1,33 T
1,71 T
-361,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
326,00 Tr
908,00 Tr
-204,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,61%
26,08%
33,44%
68,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-289,00 Tr
827,00 Tr
1,69 T
-78,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,25%
20,22%
37,33%
-5,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-15,00 Tr
-14,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-15,00 Tr
-11,00 Tr
-25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-61,25 Tr
1,64 T
1,95 T
-33,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google