Finance

Danh sách
6040:TADAWUL
Tabuk Agricultural Develpnt Co SJSC
36,20 SAR
-1,90%
(-0,70) 1 ngày
15 thg 10, 15:14:09 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6040...
Mở
36,80 SAR
Cao
37,16 SAR
Thấp
35,00 SAR
Vốn hoá thị trường
277,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
686,24 N
Khối lượng
112,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
56,15 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
29,70 SAR
EPS
-22,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,46 Tr
Số nhân viên
439
Mở
36,80 SAR
Cao
37,16 SAR
Thấp
35,00 SAR
Vốn hoá thị trường
277,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
686,24 N
Khối lượng
112,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
56,15 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
29,70 SAR
EPS
-22,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,46 Tr
Số nhân viên
439
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tabuk Agricultural Develpnt Co SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên439
Ngày thành lập21 thg 3, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,63 Tr
2,53 Tr
593,49 N
905,16 N
Giá vốn hàng bán
17,39 Tr
28,75 Tr
7,05 Tr
5,07 Tr
Chi phí doanh thu
17,39 Tr
28,75 Tr
7,05 Tr
5,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,85 Tr
5,89 Tr
5,38 Tr
6,22 Tr
Chi phí hoạt động
14,68 Tr
6,76 Tr
5,46 Tr
5,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,07 Tr
35,51 Tr
12,51 Tr
10,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,44 Tr
-32,98 Tr
-11,92 Tr
-9,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,40 N
1,61 Tr
1,09 Tr
1,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,09 Tr
-46,65 Tr
-11,90 Tr
-9,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,09 Tr
-31,98 Tr
-11,90 Tr
-9,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-24,10 Tr
-46,69 Tr
-12,01 Tr
-8,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-315,80%
-1.845,30%
-2.022,95%
-989,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-344,45 N
-282,07 N
-91,85 N
-894,27 N
Chi phí lãi suất ròng
-344,45 N
-282,07 N
-91,85 N
-894,27 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,60 Tr
-29,20 Tr
-8,24 Tr
-4,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google