Finance

Danh sách
6039:TYO
Japan Animal Referral Medicl Cntr Co Ltd
1.008,00 ¥
-0,69%
(-7,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6039...
Mở
1.015 ¥
Cao
1.023 ¥
Thấp
998 ¥
Vốn hoá thị trường
14,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,67 N
Khối lượng
49,90 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
14,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.605 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
875 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,42 Tr
Số nhân viên
328
Mở
1.015 ¥
Cao
1.023 ¥
Thấp
998 ¥
Vốn hoá thị trường
14,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,67 N
Khối lượng
49,90 N
Cổ tức
1,19%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
14,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.605 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
875 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,42 Tr
Số nhân viên
328
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Animal Referral Medicl Cntr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên328
Ngày thành lập26 thg 9, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjarmec.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,63 T
1,53 T
1,64 T
Giá vốn hàng bán
913,00 Tr
929,90 Tr
932,10 Tr
942,77 Tr
Chi phí doanh thu
913,00 Tr
929,90 Tr
932,10 Tr
942,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,00 Tr
321,44 Tr
290,56 Tr
352,02 Tr
Chi phí hoạt động
315,00 Tr
321,44 Tr
416,56 Tr
352,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,25 T
1,35 T
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
332,00 Tr
375,82 Tr
183,18 Tr
349,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,00 Tr
7,39 Tr
5,61 Tr
15,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
332,00 Tr
373,97 Tr
178,03 Tr
347,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
334,00 Tr
375,34 Tr
178,66 Tr
348,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,00 Tr
111,70 Tr
20,30 Tr
107,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,82%
-
11,40%
31,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
102,00 Tr
-
Thu nhập ròng
233,00 Tr
262,27 Tr
157,73 Tr
239,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,94%
-
10,30%
14,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-7,87 Tr
-10,13 Tr
-16,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
-7,87 Tr
-10,13 Tr
-16,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
21,00 Tr
-
EBITDA
478,50 Tr
518,32 Tr
330,18 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google