Finance

Danh sách
603998:SHA
Hunan Fangsheng Pharmaceutical Co Ltd
10,20 CN¥
-0,58%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603998...
Mở
10,35 CN¥
Cao
10,55 CN¥
Thấp
10,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,56 Tr
Khối lượng
11,56 Tr
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,48
Cao nhất trong 52 tuần
13,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,64 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,35 CN¥
Cao
10,55 CN¥
Thấp
10,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,56 Tr
Khối lượng
11,56 Tr
Cổ tức
4,90%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,48
Cao nhất trong 52 tuần
13,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,64 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Fangsheng Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập13 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
419,07 Tr
493,13 Tr
462,77 Tr
494,97 Tr
Giá vốn hàng bán
111,47 Tr
136,60 Tr
114,17 Tr
118,07 Tr
Chi phí doanh thu
111,47 Tr
136,60 Tr
114,17 Tr
118,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
39,99 Tr
46,39 Tr
36,18 Tr
34,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,10 Tr
234,51 Tr
200,92 Tr
224,61 Tr
Chi phí hoạt động
210,66 Tr
306,97 Tr
243,57 Tr
271,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
322,13 Tr
443,57 Tr
357,74 Tr
389,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,94 Tr
49,55 Tr
105,03 Tr
105,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,18 Tr
5,51 Tr
-166,90 N
-35,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
112,67 Tr
54,08 Tr
103,64 Tr
129,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,03 Tr
52,08 Tr
103,55 Tr
125,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,81 Tr
16,79 Tr
15,78 Tr
18,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,26%
31,06%
15,22%
14,32%
Chi phí hoạt động khác
115,73 N
18,25 Tr
6,32 Tr
11,25 Tr
Thu nhập ròng
99,04 Tr
38,10 Tr
88,39 Tr
109,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,63%
7,73%
19,10%
22,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,79 Tr
216,57 N
1,03 Tr
22,35 Tr
Chi phí lãi suất
-3,52 Tr
-3,12 Tr
-2,34 Tr
-2,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,73 Tr
-2,90 Tr
-1,31 Tr
20,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
115,21 Tr
68,57 Tr
124,05 Tr
125,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,67 Tr
-51,39 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google