Finance

Danh sách
Tại sao 603992 tăng 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
603992:SHA
Xiamen Solex High-Tech Industries Co Ltd
24,30 CN¥
+2,02%
(+0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603992...
Mở
23,82 CN¥
Cao
24,98 CN¥
Thấp
23,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,21 Tr
Khối lượng
13,36 Tr
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,62
Cao nhất trong 52 tuần
48,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,40 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số nhân viên
6 N
Mở
23,82 CN¥
Cao
24,98 CN¥
Thấp
23,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,21 Tr
Khối lượng
13,36 Tr
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,62
Cao nhất trong 52 tuần
48,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,40 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Solex High-Tech Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,53 N
Ngày thành lập11 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websolex.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
711,96 Tr
767,92 Tr
818,72 Tr
822,62 Tr
Giá vốn hàng bán
469,96 Tr
529,24 Tr
553,73 Tr
579,61 Tr
Chi phí doanh thu
469,96 Tr
529,24 Tr
553,73 Tr
579,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
61,49 Tr
69,25 Tr
57,51 Tr
77,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,31 Tr
120,16 Tr
89,27 Tr
106,69 Tr
Chi phí hoạt động
165,67 Tr
214,44 Tr
152,00 Tr
199,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
635,63 Tr
743,68 Tr
705,73 Tr
778,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,33 Tr
24,25 Tr
112,99 Tr
43,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,15 Tr
-14,87 Tr
-15,36 Tr
15,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
70,22 Tr
48,93 Tr
101,68 Tr
53,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,28 Tr
16,33 Tr
104,55 Tr
38,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,65 Tr
2,17 Tr
6,27 Tr
-5,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,62%
4,44%
6,17%
-9,90%
Chi phí hoạt động khác
-1,57 Tr
23,75 Tr
3,59 Tr
9,74 Tr
Thu nhập ròng
65,56 Tr
46,76 Tr
95,41 Tr
59,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,21%
6,09%
11,65%
7,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,54 Tr
8,74 Tr
9,32 Tr
6,49 Tr
Chi phí lãi suất
-2,78 Tr
-3,61 Tr
-2,39 Tr
-679,64 N
Chi phí lãi suất ròng
4,76 Tr
5,13 Tr
6,92 Tr
5,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,58 Tr
54,54 Tr
143,29 Tr
78,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
576,45 N
-432,20 N
-
118,85 N
Các ứng dụng của Google