Finance

Danh sách
Tại sao 603991 giảm 2,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
603991:SHA
Shenzhen Leading Smcdctr Indtry Co., Ltd
141,26 CN¥
-2,95%
(-4,30) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603991...
Mở
145,23 CN¥
Cao
145,23 CN¥
Thấp
137,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Chỉ số P/E
153,73
Cao nhất trong 52 tuần
188,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
63,95 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
145,23 CN¥
Cao
145,23 CN¥
Thấp
137,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,59 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Chỉ số P/E
153,73
Cao nhất trong 52 tuần
188,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
63,95 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
74,54 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Leading Smcdctr Indtry Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập27 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,39 Tr
399,73 Tr
895,80 Tr
1,10 T
Giá vốn hàng bán
40,85 Tr
329,76 Tr
752,13 Tr
879,28 Tr
Chi phí doanh thu
40,85 Tr
329,76 Tr
752,13 Tr
879,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,22 Tr
6,62 Tr
13,40 Tr
14,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,11 Tr
29,00 Tr
59,74 Tr
52,30 Tr
Chi phí hoạt động
10,61 Tr
50,99 Tr
75,87 Tr
69,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,45 Tr
380,74 Tr
828,00 Tr
949,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,07 Tr
18,98 Tr
67,80 Tr
154,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
57,39 N
-543,83 N
-3,31 Tr
2,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,82 Tr
-31,15 Tr
65,41 Tr
158,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,62 Tr
58,73 Tr
66,23 Tr
159,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
577,72 N
3,07 Tr
15,93 Tr
29,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,55%
-9,85%
24,35%
18,86%
Chi phí hoạt động khác
-718,33 N
5,94 Tr
2,24 Tr
2,28 Tr
Thu nhập ròng
-6,86 Tr
-17,09 Tr
50,96 Tr
129,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,79%
-4,28%
5,69%
11,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,27 N
49,56 Tr
4,37 Tr
7,48 Tr
Chi phí lãi suất
-2,66 Tr
-5,88 Tr
-2,63 Tr
-1,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,60 Tr
43,68 Tr
1,73 Tr
6,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,66 Tr
25,05 Tr
73,86 Tr
189,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-389,64 N
-
1,04 Tr
Các ứng dụng của Google