Finance

Danh sách
603989:SHA
Hunan Aihua Group Co Ltd
23,25 CN¥
-1,94%
(-0,46) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603989...
Mở
24,30 CN¥
Cao
24,36 CN¥
Thấp
23,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,53 Tr
Khối lượng
10,11 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,31
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
24,30 CN¥
Cao
24,36 CN¥
Thấp
23,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,53 Tr
Khối lượng
10,11 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
32,31
Cao nhất trong 52 tuần
58,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 CN¥
EPS
0,72 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
390,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Aihua Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,01 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
982,46 Tr
1,03 T
988,75 Tr
1,28 T
Giá vốn hàng bán
749,56 Tr
848,26 Tr
765,00 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
749,56 Tr
848,26 Tr
765,00 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
66,56 Tr
42,72 Tr
61,04 Tr
43,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,66 Tr
95,92 Tr
84,87 Tr
59,90 Tr
Chi phí hoạt động
129,27 Tr
155,12 Tr
145,44 Tr
124,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
878,83 Tr
1,00 T
910,44 Tr
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,63 Tr
24,46 Tr
78,31 Tr
105,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,64 Tr
231,23 N
-4,94 Tr
3,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,72 Tr
37,23 Tr
80,12 Tr
107,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,17 Tr
24,20 Tr
76,31 Tr
103,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,34 Tr
-6,51 Tr
11,30 Tr
6,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,22%
-17,48%
14,10%
6,15%
Chi phí hoạt động khác
-3,15 Tr
10,00 Tr
-2,42 Tr
15,48 Tr
Thu nhập ròng
73,56 Tr
43,73 Tr
68,82 Tr
100,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,49%
4,25%
6,96%
7,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,60 Tr
7,36 Tr
4,90 Tr
8,91 Tr
Chi phí lãi suất
-3,97 Tr
-3,50 Tr
-1,97 Tr
-2,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
634,44 N
3,86 Tr
2,94 Tr
6,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
150,31 Tr
75,00 Tr
128,84 Tr
160,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
103,53 N
-
-2,33 N
Các ứng dụng của Google