Finance

Danh sách
Tại sao 603988 tăng 5,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
603988:SHA
SEC Electric Machinery Co Ltd
16,80 CN¥
+5,86%
(+0,93) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603988...
Mở
16,19 CN¥
Cao
17,34 CN¥
Thấp
16,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,51 Tr
Khối lượng
9,02 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10.500,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,13 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,20 Tr
Số nhân viên
815
Mở
16,19 CN¥
Cao
17,34 CN¥
Thấp
16,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,51 Tr
Khối lượng
9,02 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10.500,00
Cao nhất trong 52 tuần
39,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,13 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,20 Tr
Số nhân viên
815
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SEC Electric Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên815
Ngày thành lập8 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websec-motor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,15 Tr
180,08 Tr
117,36 Tr
135,58 Tr
Giá vốn hàng bán
129,26 Tr
164,46 Tr
83,15 Tr
109,31 Tr
Chi phí doanh thu
129,26 Tr
164,46 Tr
83,15 Tr
109,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,31 Tr
8,49 Tr
3,91 Tr
5,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,47 Tr
16,87 Tr
21,24 Tr
19,97 Tr
Chi phí hoạt động
22,50 Tr
35,67 Tr
23,90 Tr
1,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
151,76 Tr
200,13 Tr
107,06 Tr
110,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,38 Tr
-20,05 Tr
10,30 Tr
25,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
707,77 N
-946,97 N
-413,79 N
-282,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,73 Tr
-9,87 Tr
5,97 Tr
-824,76 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,00 Tr
-11,46 Tr
9,99 Tr
23,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,49 Tr
-1,30 Tr
1,47 Tr
-1,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,98%
13,16%
24,63%
124,28%
Chi phí hoạt động khác
281,70 N
1,60 Tr
1,29 Tr
526,24 N
Thu nhập ròng
4,24 Tr
-8,57 Tr
4,50 Tr
200,24 N
Biên lợi nhuận ròng
2,49%
-4,76%
3,84%
0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 Tr
9,59 Tr
538,78 N
-
Chi phí lãi suất
-
-1,66 Tr
-431,51 N
-913,53 N
Chi phí lãi suất ròng
1,21 Tr
7,93 Tr
107,28 N
-913,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,94 Tr
-16,27 Tr
14,09 Tr
28,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
35,60 N
-
-
Các ứng dụng của Google