Finance

Danh sách
Tại sao 603985 giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
603985:SHA
Jiangyin Hengrun Heavy Industries Co Ltd
14,47 CN¥
-2,56%
(-0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603985...
Mở
15,01 CN¥
Cao
15,26 CN¥
Thấp
14,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00 Tr
Khối lượng
7,97 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,91
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,68 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
15,01 CN¥
Cao
15,26 CN¥
Thấp
14,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00 Tr
Khối lượng
7,97 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,91
Cao nhất trong 52 tuần
29,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,68 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangyin Hengrun Heavy Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,45 N
Ngày thành lập30 thg 7, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhengrunht.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,05 T
834,00 Tr
1,21 T
654,98 Tr
Giá vốn hàng bán
946,61 Tr
761,47 Tr
1,06 T
571,37 Tr
Chi phí doanh thu
946,61 Tr
761,47 Tr
1,06 T
571,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,33 Tr
25,93 Tr
15,65 Tr
20,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,28 Tr
2,16 Tr
23,49 Tr
30,68 Tr
Chi phí hoạt động
50,47 Tr
38,47 Tr
42,16 Tr
43,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
997,08 Tr
799,94 Tr
1,10 T
614,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,34 Tr
34,07 Tr
114,22 Tr
40,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,04 Tr
-16,34 Tr
-6,37 Tr
5,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,22 Tr
27,88 Tr
95,83 Tr
7,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,48 Tr
25,37 Tr
95,46 Tr
17,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,62 Tr
9,06 Tr
23,97 Tr
3,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,86%
32,50%
25,02%
45,28%
Chi phí hoạt động khác
-4,74 Tr
4,22 Tr
3,03 Tr
-519,14 N
Thu nhập ròng
24,14 Tr
19,17 Tr
65,14 Tr
3,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,29%
2,30%
5,36%
0,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,97 N
2,48 Tr
1,97 Tr
1,06 Tr
Chi phí lãi suất
-17,53 Tr
-9,72 Tr
-14,35 Tr
-17,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,23 Tr
-7,23 Tr
-12,38 Tr
-15,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,23 Tr
101,55 Tr
181,70 Tr
123,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-324,46 N
1,32 Tr
-
9,81 Tr
Các ứng dụng của Google