Finance

Danh sách
Tại sao 603983 tăng 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
603983:SHA
Guangdong Marubi Biotechnology Co Ltd
26,29 CN¥
+2,54%
(+0,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603983...
Mở
25,80 CN¥
Cao
26,64 CN¥
Thấp
25,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
48,57
Cao nhất trong 52 tuần
39,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,20 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
25,80 CN¥
Cao
26,64 CN¥
Thấp
25,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,81 Tr
Khối lượng
3,09 Tr
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
48,57
Cao nhất trong 52 tuần
39,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,20 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Marubi Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập2 thg 4, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmarubi.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
681,19 Tr
1,01 T
881,29 Tr
781,79 Tr
Giá vốn hàng bán
164,07 Tr
278,10 Tr
230,72 Tr
209,66 Tr
Chi phí doanh thu
164,07 Tr
278,10 Tr
230,72 Tr
209,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,09 Tr
22,58 Tr
20,55 Tr
24,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
465,72 Tr
701,76 Tr
505,93 Tr
542,40 Tr
Chi phí hoạt động
489,86 Tr
744,45 Tr
531,68 Tr
573,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
653,93 Tr
1,02 T
762,40 Tr
783,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,26 Tr
-13,61 Tr
118,89 Tr
-1,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-812,89 N
-619,64 N
-182,86 N
127,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
57,75 Tr
-2,79 Tr
123,23 Tr
59,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,95 Tr
-1,29 Tr
123,81 Tr
62,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,86 Tr
-2,88 Tr
22,23 Tr
3,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,96%
103,35%
18,04%
6,13%
Chi phí hoạt động khác
2,86 Tr
20,49 Tr
5,81 Tr
6,55 Tr
Thu nhập ròng
58,15 Tr
3,35 Tr
101,02 Tr
54,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,54%
0,33%
11,46%
6,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,60 Tr
13,50 Tr
7,79 Tr
63,49 Tr
Chi phí lãi suất
-33,31 N
-592,98 N
-2,68 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
19,57 Tr
12,90 Tr
5,10 Tr
63,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,64 Tr
1,09 Tr
133,59 Tr
14,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
377,40 N
-377,40 N
-
-
Các ứng dụng của Google