Finance

Danh sách
603979:SHA
JCHX Mining Management Co Ltd
63,94 CN¥
-1,37%
(-0,89) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603979...
Mở
65,20 CN¥
Cao
65,90 CN¥
Thấp
61,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
45,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,21 Tr
Khối lượng
8,92 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,98
Cao nhất trong 52 tuần
89,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
52,20 CN¥
EPS
4,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
585,00 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
65,20 CN¥
Cao
65,90 CN¥
Thấp
61,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
45,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,21 Tr
Khối lượng
8,92 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,98
Cao nhất trong 52 tuần
89,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
52,20 CN¥
EPS
4,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
585,00 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JCHX Mining Management Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjchxmc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,62 T
3,96 T
3,41 T
4,23 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,76 T
2,18 T
2,44 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,76 T
2,18 T
2,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,50 Tr
55,08 Tr
41,13 Tr
46,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,01 Tr
140,98 Tr
143,50 Tr
148,93 Tr
Chi phí hoạt động
306,65 Tr
475,42 Tr
299,74 Tr
379,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
3,23 T
2,48 T
2,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
979,54 Tr
727,08 Tr
931,62 Tr
1,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,98 Tr
16,50 Tr
-82,74 Tr
68,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
861,55 Tr
792,72 Tr
813,52 Tr
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
910,02 Tr
583,96 Tr
804,93 Tr
1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
232,72 Tr
260,35 Tr
212,84 Tr
386,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,01%
32,84%
26,16%
27,81%
Chi phí hoạt động khác
92,45 Tr
123,43 Tr
103,84 Tr
151,76 Tr
Thu nhập ròng
642,13 Tr
585,67 Tr
601,47 Tr
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
17,75%
14,79%
17,62%
23,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,99
0,87
0,89
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,92 Tr
25,35 Tr
25,32 Tr
27,31 Tr
Chi phí lãi suất
-60,16 Tr
-91,42 Tr
-69,26 Tr
-70,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,24 Tr
-66,08 Tr
-43,94 Tr
-43,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,21 T
1,02 T
1,22 T
1,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,23 Tr
-6,08 Tr
-
-3,96 Tr
Các ứng dụng của Google