Finance

Danh sách
603978:SHA
Shenzhen Sunxing Light Allys Mtrls Co Ld
24,77 CN¥
-0,72%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603978...
Mở
25,45 CN¥
Cao
25,50 CN¥
Thấp
24,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,60 Tr
Khối lượng
8,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
39,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,34 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
918
Mở
25,45 CN¥
Cao
25,50 CN¥
Thấp
24,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,60 Tr
Khối lượng
8,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
39,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,34 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
160,00 Tr
Số nhân viên
918
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Sunxing Light Allys Mtrls Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên918
Ngày thành lập23 thg 7, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstalloys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
824,26 Tr
941,73 Tr
902,09 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
803,27 Tr
894,89 Tr
829,28 Tr
989,96 Tr
Chi phí doanh thu
803,27 Tr
894,89 Tr
829,28 Tr
989,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,09 Tr
17,85 Tr
25,91 Tr
30,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,16 Tr
13,56 Tr
11,92 Tr
13,48 Tr
Chi phí hoạt động
35,90 Tr
39,16 Tr
34,09 Tr
34,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
839,17 Tr
934,05 Tr
863,37 Tr
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,90 Tr
7,68 Tr
38,72 Tr
5,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,07 Tr
-814,56 N
-1,37 Tr
-1,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-38,66 Tr
-13,47 Tr
19,86 Tr
-10,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,22 Tr
-12,70 Tr
21,77 Tr
-13,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
3,38 Tr
1,82 Tr
-12,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,76%
-25,11%
9,15%
118,89%
Chi phí hoạt động khác
-11,85 Tr
2,20 Tr
-5,46 Tr
-2,87 Tr
Thu nhập ròng
-39,47 Tr
-17,50 Tr
18,04 Tr
1,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,79%
-1,86%
2,00%
0,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 Tr
832,00 N
679,39 N
925,54 N
Chi phí lãi suất
-14,27 Tr
-20,39 Tr
-16,26 Tr
-18,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,25 Tr
-19,56 Tr
-15,59 Tr
-17,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,08 Tr
38,69 Tr
69,74 Tr
33,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,79 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google