Finance

Danh sách
Tại sao 603968 giảm 6,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
603968:SHA
Nantong Acetic Acid Chemical Co Ltd
13,35 CN¥
-6,12%
(-0,87) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603968...
Mở
13,80 CN¥
Cao
15,15 CN¥
Thấp
12,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,76 Tr
Khối lượng
37,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,64 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,80 CN¥
Cao
15,15 CN¥
Thấp
12,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,76 Tr
Khối lượng
37,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,64 CN¥
EPS
-0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
204,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nantong Acetic Acid Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webntacf.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
592,22 Tr
639,38 Tr
644,42 Tr
770,02 Tr
Giá vốn hàng bán
502,83 Tr
628,14 Tr
560,23 Tr
675,51 Tr
Chi phí doanh thu
502,83 Tr
628,14 Tr
560,23 Tr
675,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,32 Tr
22,77 Tr
27,60 Tr
19,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,41 Tr
56,36 Tr
47,54 Tr
48,33 Tr
Chi phí hoạt động
66,79 Tr
88,54 Tr
81,72 Tr
77,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
569,62 Tr
716,68 Tr
641,95 Tr
752,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,60 Tr
-77,30 Tr
2,47 Tr
17,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,52 Tr
3,56 Tr
-10,88 Tr
9,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,81 Tr
-35,15 Tr
-17,11 Tr
18,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,35 Tr
-80,90 Tr
-9,22 Tr
4,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,85 Tr
-1,50 Tr
-858,68 N
4,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,92%
4,26%
5,02%
25,46%
Chi phí hoạt động khác
-5,12 Tr
8,97 Tr
113,74 N
5,33 Tr
Thu nhập ròng
-26,84 Tr
-34,42 Tr
-18,12 Tr
12,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,53%
-5,38%
-2,81%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,08 Tr
3,76 Tr
2,25 Tr
3,03 Tr
Chi phí lãi suất
-3,53 Tr
-3,51 Tr
-3,05 Tr
-3,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,44 Tr
249,48 N
-802,69 N
-134,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,90 Tr
-46,55 Tr
33,21 Tr
48,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google