Finance

Danh sách
603967:SHA
China Master Logistics Co Ltd
11,80 CN¥
+0,34%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603967...
Mở
11,84 CN¥
Cao
11,96 CN¥
Thấp
11,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
14,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,28 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
11,84 CN¥
Cao
11,96 CN¥
Thấp
11,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
2,70 Tr
Cổ tức
5,51%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
13,96
Cao nhất trong 52 tuần
14,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,28 CN¥
EPS
0,85 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Master Logistics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập14 thg 11, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webcmlog.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,30 T
2,25 T
2,17 T
2,90 T
Giá vốn hàng bán
2,13 T
2,09 T
2,02 T
2,72 T
Chi phí doanh thu
2,13 T
2,09 T
2,02 T
2,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
858,81 N
1,10 Tr
855,10 N
813,01 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,91 Tr
56,17 Tr
49,30 Tr
49,89 Tr
Chi phí hoạt động
49,85 Tr
72,39 Tr
53,75 Tr
60,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,18 T
2,17 T
2,07 T
2,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,79 Tr
82,70 Tr
105,13 Tr
118,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,16 Tr
1,08 Tr
-7,86 Tr
6,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,23 Tr
90,56 Tr
144,90 Tr
113,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,63 Tr
70,56 Tr
144,09 Tr
108,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,42 Tr
24,61 Tr
35,85 Tr
28,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,05%
27,18%
24,74%
25,21%
Chi phí hoạt động khác
-1,89 Tr
9,21 Tr
2,60 Tr
3,59 Tr
Thu nhập ròng
64,90 Tr
54,25 Tr
98,83 Tr
75,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,82%
2,41%
4,54%
2,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,76 Tr
4,28 Tr
49,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,88 Tr
-1,06 Tr
-2,39 Tr
-47,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,88 Tr
3,22 Tr
46,82 Tr
-47,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
135,71 Tr
105,39 Tr
127,81 Tr
136,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
170,67 N
-131,58 N
-
-1,23 Tr
Các ứng dụng của Google