Finance

Danh sách
Tại sao 603960 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
603960:SHA
Shanghai Kelai Mechatronics Eng Co Ltd
14,54 CN¥
+2,04%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603960...
Mở
14,73 CN¥
Cao
15,00 CN¥
Thấp
14,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,93 Tr
Khối lượng
5,47 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10.027,59
Cao nhất trong 52 tuần
29,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,77 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,20 Tr
Số nhân viên
536
Mở
14,73 CN¥
Cao
15,00 CN¥
Thấp
14,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,93 Tr
Khối lượng
5,47 Tr
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10.027,59
Cao nhất trong 52 tuần
29,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,77 CN¥
EPS
0,00 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,20 Tr
Số nhân viên
536
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Kelai Mechatronics Eng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên536
Ngày thành lập30 thg 5, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websh-kelai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,31 Tr
174,58 Tr
72,23 Tr
111,12 Tr
Giá vốn hàng bán
75,43 Tr
150,00 Tr
57,25 Tr
96,50 Tr
Chi phí doanh thu
75,43 Tr
150,00 Tr
57,25 Tr
96,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,47 Tr
7,02 Tr
6,87 Tr
9,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,76 Tr
10,16 Tr
9,01 Tr
15,14 Tr
Chi phí hoạt động
15,36 Tr
15,45 Tr
11,70 Tr
25,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,78 Tr
165,45 Tr
68,95 Tr
122,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,53 Tr
9,13 Tr
3,28 Tr
-11,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
78,82 N
-90,35 N
32,49 N
-197,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,33 Tr
4,24 Tr
3,64 Tr
-11,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,10 Tr
10,32 Tr
3,79 Tr
-11,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
928,84 N
-297,32 N
844,27 N
-1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,47%
-7,02%
23,19%
10,35%
Chi phí hoạt động khác
-29,95 N
-2,81 Tr
875,88 N
694,62 N
Thu nhập ròng
3,36 Tr
4,76 Tr
2,83 Tr
-10,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,60%
2,73%
3,91%
-9,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
511,81 N
1,54 Tr
518,62 N
559,56 N
Chi phí lãi suất
-34,18 N
-25,28 N
-33,13 N
-307,57 N
Chi phí lãi suất ròng
477,63 N
1,51 Tr
485,49 N
251,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,23 Tr
16,98 Tr
11,13 Tr
-3,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,78 N
12,19 N
-
4,58 N
Các ứng dụng của Google