Finance

Danh sách
603959:SHA
Hunan Baili Eng Sci & Tech Co Ltd
3,92 CN¥
-0,25%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603959...
Mở
3,98 CN¥
Cao
4,04 CN¥
Thấp
3,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,90 Tr
Khối lượng
2,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,64 CN¥
EPS
-0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,60 Tr
Số nhân viên
641
Mở
3,98 CN¥
Cao
4,04 CN¥
Thấp
3,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,90 Tr
Khối lượng
2,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,64 CN¥
EPS
-0,47 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
313,60 Tr
Số nhân viên
641
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Baili Eng Sci & Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên641
Ngày thành lập11 thg 11, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webblest.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,82 Tr
125,65 Tr
88,01 Tr
49,90 Tr
Giá vốn hàng bán
85,31 Tr
114,45 Tr
75,41 Tr
52,49 Tr
Chi phí doanh thu
85,31 Tr
114,45 Tr
75,41 Tr
52,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,44 Tr
21,15 Tr
12,08 Tr
11,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,31 Tr
33,12 Tr
19,85 Tr
24,42 Tr
Chi phí hoạt động
-8,42 Tr
116,64 Tr
51,19 Tr
75,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
76,89 Tr
231,09 Tr
126,60 Tr
128,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,93 Tr
-105,44 Tr
-38,59 Tr
-78,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-94,54 Tr
79,40 Tr
2,10 Tr
-8,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-70,93 Tr
-51,19 Tr
-62,71 Tr
-91,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-76,78 Tr
-31,36 Tr
-41,10 Tr
-110,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,85 Tr
-17,40 Tr
-12,62 Tr
-9,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,07%
33,99%
20,13%
9,94%
Chi phí hoạt động khác
152,78 N
747,19 N
524,78 N
1,28 Tr
Thu nhập ròng
-63,30 Tr
-38,99 Tr
-47,75 Tr
-82,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-62,79%
-31,03%
-54,26%
-164,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,62 N
347,33 N
110,24 N
72,50 N
Chi phí lãi suất
-6,17 Tr
-5,67 Tr
-4,72 Tr
-4,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,17 Tr
-5,32 Tr
-4,61 Tr
-4,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,40 Tr
-101,35 Tr
-34,50 Tr
-74,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-765,00
1,03 Tr
-
61,59 N
Các ứng dụng của Google