Finance

Danh sách
603958:SHA
Harson Trading (China) Co Ltd
16,22 CN¥
-0,18%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603958...
Mở
16,54 CN¥
Cao
16,78 CN¥
Thấp
16,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,71 Tr
Khối lượng
3,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,77 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,91 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,54 CN¥
Cao
16,78 CN¥
Thấp
16,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,71 Tr
Khối lượng
3,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
27,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,77 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
219,91 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harson Trading (China) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,29 N
Ngày thành lập21 thg 8, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
358,43 Tr
403,12 Tr
385,26 Tr
404,63 Tr
Giá vốn hàng bán
234,46 Tr
325,21 Tr
243,78 Tr
281,17 Tr
Chi phí doanh thu
234,46 Tr
325,21 Tr
243,78 Tr
281,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,71 Tr
6,49 Tr
4,79 Tr
6,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,11 Tr
119,88 Tr
95,38 Tr
103,61 Tr
Chi phí hoạt động
112,18 Tr
130,32 Tr
95,99 Tr
111,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
346,64 Tr
455,54 Tr
339,77 Tr
392,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,79 Tr
-52,42 Tr
45,49 Tr
11,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,02 Tr
-1,72 Tr
-1,86 Tr
7,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,41 Tr
-37,26 Tr
36,43 Tr
28,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,78 Tr
-59,14 Tr
43,14 Tr
14,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,25 Tr
-680,72 N
5,41 Tr
8,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-19,74%
1,83%
14,84%
30,84%
Chi phí hoạt động khác
-4,49 Tr
2,09 Tr
-848,58 N
1,12 Tr
Thu nhập ròng
-16,76 Tr
-31,88 Tr
17,21 Tr
7,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,68%
-7,91%
4,47%
1,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
241,89 N
2,72 Tr
2,80 Tr
718,85 N
Chi phí lãi suất
-2,42 Tr
-6,68 Tr
-3,29 Tr
-3,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,18 Tr
-3,96 Tr
-488,51 N
-3,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,55 Tr
-42,32 Tr
55,58 Tr
22,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
258,49 N
-1,81 Tr
-
250,40 N
Các ứng dụng của Google