Finance

Danh sách
Tại sao 603955 tăng 9,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
603955:SHA
Daqian Ecology&Environment Group Co Ltd
23,57 CN¥
+9,99%
(+2,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603955...
Mở
21,66 CN¥
Cao
23,57 CN¥
Thấp
21,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
EPS
-1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,10 Tr
Số nhân viên
687
Mở
21,66 CN¥
Cao
23,57 CN¥
Thấp
21,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,74 Tr
Khối lượng
2,89 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 CN¥
EPS
-1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,10 Tr
Số nhân viên
687
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daqian Ecology&Environment Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên687
Ngày thành lập26 thg 10, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webdaqianjg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,04 Tr
210,57 Tr
96,46 Tr
96,33 Tr
Giá vốn hàng bán
83,28 Tr
188,71 Tr
81,13 Tr
84,54 Tr
Chi phí doanh thu
83,28 Tr
188,71 Tr
81,13 Tr
84,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,22 Tr
14,18 Tr
5,85 Tr
6,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,27 Tr
69,19 Tr
55,06 Tr
55,90 Tr
Chi phí hoạt động
55,67 Tr
135,71 Tr
52,33 Tr
64,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,95 Tr
324,43 Tr
133,46 Tr
149,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,91 Tr
-113,86 Tr
-37,00 Tr
-53,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
513,98 N
-1,73 Tr
-286,40 N
-399,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,90 Tr
-102,62 Tr
-25,97 Tr
-41,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,90 Tr
-102,92 Tr
-24,77 Tr
-41,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,88 Tr
-6,83 Tr
-6,19 Tr
-3,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,63%
6,66%
23,84%
9,13%
Chi phí hoạt động khác
463,37 N
502,44 N
288,63 N
1,04 Tr
Thu nhập ròng
-21,00 Tr
-85,71 Tr
-12,63 Tr
-27,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,42%
-40,71%
-13,10%
-28,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,90 Tr
16,70 Tr
17,04 Tr
16,86 Tr
Chi phí lãi suất
-4,41 Tr
-4,02 Tr
-4,52 Tr
-4,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,49 Tr
12,67 Tr
12,52 Tr
12,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-40,01 Tr
-111,88 Tr
-35,03 Tr
-50,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
58,33 N
-223,66 N
-
-83,55 N
Các ứng dụng của Google