Finance

Danh sách
Tại sao 603949 tăng 2,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
603949:SHA
Xuelong Group Co Ltd
14,22 CN¥
+2,23%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603949...
Mở
14,00 CN¥
Cao
14,49 CN¥
Thấp
13,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00 Tr
Khối lượng
10,25 Tr
Chỉ số P/E
30,94
Cao nhất trong 52 tuần
24,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,63 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số nhân viên
471
Mở
14,00 CN¥
Cao
14,49 CN¥
Thấp
13,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00 Tr
Khối lượng
10,25 Tr
Chỉ số P/E
30,94
Cao nhất trong 52 tuần
24,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,63 CN¥
EPS
0,46 CN¥
Số nhân viên
471
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xuelong Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên471
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,31 Tr
118,12 Tr
118,53 Tr
121,10 Tr
Giá vốn hàng bán
65,44 Tr
76,71 Tr
76,71 Tr
81,99 Tr
Chi phí doanh thu
65,44 Tr
76,71 Tr
76,71 Tr
81,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,51 Tr
5,71 Tr
6,27 Tr
7,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,36 Tr
8,20 Tr
10,81 Tr
11,74 Tr
Chi phí hoạt động
17,19 Tr
17,23 Tr
18,16 Tr
19,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,64 Tr
93,94 Tr
94,86 Tr
101,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,68 Tr
24,18 Tr
23,67 Tr
20,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,60 N
39,22 N
-60,95 N
45,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,18 Tr
33,52 Tr
26,53 Tr
27,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,46 Tr
30,08 Tr
23,66 Tr
20,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,41 Tr
4,57 Tr
3,07 Tr
2,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,88%
13,64%
11,59%
10,46%
Chi phí hoạt động khác
675,31 N
2,59 Tr
408,96 N
624,90 N
Thu nhập ròng
19,76 Tr
28,95 Tr
23,45 Tr
24,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,95%
24,51%
19,79%
20,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,80 Tr
5,94 Tr
48,65 N
824,22 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,80 Tr
5,94 Tr
48,65 N
824,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,59 Tr
31,04 Tr
30,53 Tr
25,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-93,38 N
-
-181,58 N
Các ứng dụng của Google