Finance

Danh sách
603938:SHA
Tangshan Sunfar Silicon Industris Co Ltd
35,37 CN¥
-1,17%
(-0,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603938...
Mở
36,50 CN¥
Cao
36,68 CN¥
Thấp
35,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,99 Tr
Khối lượng
7,37 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
84,30
Cao nhất trong 52 tuần
81,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,75 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
36,50 CN¥
Cao
36,68 CN¥
Thấp
35,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,99 Tr
Khối lượng
7,37 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
84,30
Cao nhất trong 52 tuần
81,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,75 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,17 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tangshan Sunfar Silicon Industris Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập20 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtssunfar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,67 Tr
549,08 Tr
647,19 Tr
664,96 Tr
Giá vốn hàng bán
451,64 Tr
506,14 Tr
541,73 Tr
526,13 Tr
Chi phí doanh thu
451,64 Tr
506,14 Tr
541,73 Tr
526,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,60 Tr
26,46 Tr
23,54 Tr
29,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,72 Tr
6,75 Tr
24,88 Tr
24,95 Tr
Chi phí hoạt động
54,20 Tr
40,77 Tr
53,07 Tr
57,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
505,85 Tr
546,91 Tr
594,79 Tr
583,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,82 Tr
2,17 Tr
52,40 Tr
81,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,33 Tr
-1,32 Tr
130,91 N
-419,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,02 Tr
18,76 Tr
46,46 Tr
94,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,42 Tr
5,68 Tr
52,35 Tr
85,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,63 Tr
2,70 Tr
7,65 Tr
13,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,55%
14,41%
16,48%
14,63%
Chi phí hoạt động khác
939,27 N
9,16 Tr
2,57 Tr
1,19 Tr
Thu nhập ròng
11,46 Tr
16,16 Tr
38,85 Tr
80,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,23%
2,94%
6,00%
12,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,75 Tr
4,87 Tr
295,35 N
3,28 Tr
Chi phí lãi suất
-969,50 N
-506,58 N
-469,79 N
-215,62 N
Chi phí lãi suất ròng
782,67 N
4,37 Tr
-174,44 N
3,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,74 Tr
41,40 Tr
91,63 Tr
125,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
180,90 N
-179,47 N
-
60,70 N
Các ứng dụng của Google