Finance

Danh sách
603937:SHA
Jiangsu Lidao New Material Co Ltd
11,66 CN¥
+0,78%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603937...
Mở
11,67 CN¥
Cao
12,07 CN¥
Thấp
11,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,95 Tr
Khối lượng
6,37 Tr
Chỉ số P/E
342,14
Cao nhất trong 52 tuần
18,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,66 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,88 Tr
Số nhân viên
753
Mở
11,67 CN¥
Cao
12,07 CN¥
Thấp
11,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,95 Tr
Khối lượng
6,37 Tr
Chỉ số P/E
342,14
Cao nhất trong 52 tuần
18,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,66 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,88 Tr
Số nhân viên
753
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Lidao New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên753
Ngày thành lập30 thg 3, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsldxcl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
461,05 Tr
499,82 Tr
527,48 Tr
572,71 Tr
Giá vốn hàng bán
441,09 Tr
473,23 Tr
479,09 Tr
534,24 Tr
Chi phí doanh thu
441,09 Tr
473,23 Tr
479,09 Tr
534,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,41 Tr
15,41 Tr
13,34 Tr
14,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,36 Tr
9,95 Tr
10,92 Tr
10,22 Tr
Chi phí hoạt động
28,70 Tr
3,79 Tr
23,21 Tr
28,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
469,79 Tr
477,03 Tr
502,30 Tr
563,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,74 Tr
22,79 Tr
25,18 Tr
9,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
550,86 N
-501,95 N
-938,64 N
695,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,24 Tr
14,15 Tr
21,68 Tr
13,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,71 Tr
19,65 Tr
21,68 Tr
5,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,29 Tr
5,17 Tr
-4,22 Tr
4,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,82%
36,54%
-19,49%
30,18%
Chi phí hoạt động khác
109,99 N
-6,45 Tr
-512,57 N
5,27 Tr
Thu nhập ròng
-11,54 Tr
8,98 Tr
25,90 Tr
9,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,50%
1,80%
4,91%
1,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
524,38 N
687,36 N
520,30 N
683,60 N
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,38 Tr
-3,09 Tr
-3,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,47 Tr
-2,70 Tr
-2,57 Tr
-2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,72 Tr
39,70 Tr
-
36,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,17 N
-
-1,13 Tr
Các ứng dụng của Google