Finance

Danh sách
603929:SHA
L&K Engineering Suzhou Co Ltd
115,67 CN¥
-1,42%
(-1,67) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603929...
Mở
119,90 CN¥
Cao
121,51 CN¥
Thấp
114,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,43 Tr
Khối lượng
4,96 Tr
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
0,82 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,20
Cao nhất trong 52 tuần
285,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,43 CN¥
EPS
5,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,36 Tr
Số nhân viên
994
Mở
119,90 CN¥
Cao
121,51 CN¥
Thấp
114,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,43 Tr
Khối lượng
4,96 Tr
Cổ tức
2,85%
Cổ tức hằng quý
0,82 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,20
Cao nhất trong 52 tuần
285,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,43 CN¥
EPS
5,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,36 Tr
Số nhân viên
994
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về L&K Engineering Suzhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên994
Ngày thành lập28 thg 2, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblkeng.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,80 T
1,13 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
1,27 T
847,51 Tr
1,08 T
Chi phí doanh thu
1,03 T
1,27 T
847,51 Tr
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,11 Tr
26,65 Tr
11,42 Tr
12,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,85 Tr
15,50 Tr
18,49 Tr
22,81 Tr
Chi phí hoạt động
42,09 Tr
50,13 Tr
31,43 Tr
19,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,32 T
878,93 Tr
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
350,08 Tr
479,01 Tr
251,51 Tr
315,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-51,47 Tr
49,91 Tr
-2,10 Tr
2,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
338,56 Tr
525,28 Tr
300,56 Tr
293,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
368,80 Tr
492,36 Tr
262,14 Tr
331,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,31 Tr
78,51 Tr
53,10 Tr
51,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,11%
14,95%
17,67%
17,58%
Chi phí hoạt động khác
-121,67 N
1,22 Tr
290,73 N
889,78 N
Thu nhập ròng
281,59 Tr
449,68 Tr
247,95 Tr
242,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,75%
25,01%
21,93%
17,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,84 Tr
9,88 Tr
12,77 Tr
14,02 Tr
Chi phí lãi suất
-39,32 N
-475,58 N
-37,17 N
-562,46 N
Chi phí lãi suất ròng
17,80 Tr
9,41 Tr
12,74 Tr
13,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
351,92 Tr
480,70 Tr
253,20 Tr
317,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-106,23 N
103,98 N
-
102,97 N
Các ứng dụng của Google