Finance

Danh sách
603928:SHA
Suzhou Xingye Materials Technolgy Co Ltd
11,55 CN¥
+1,32%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603928...
Mở
11,56 CN¥
Cao
11,80 CN¥
Thấp
11,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,60 Tr
Khối lượng
21,35 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,49
Cao nhất trong 52 tuần
19,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,68 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,60 Tr
Số nhân viên
734
Mở
11,56 CN¥
Cao
11,80 CN¥
Thấp
11,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,60 Tr
Khối lượng
21,35 Tr
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,49
Cao nhất trong 52 tuần
19,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,68 CN¥
EPS
0,36 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,60 Tr
Số nhân viên
734
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Xingye Materials Technolgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên734
Ngày thành lập5 thg 4, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
409,01 Tr
420,41 Tr
415,64 Tr
511,72 Tr
Giá vốn hàng bán
339,20 Tr
353,04 Tr
343,20 Tr
430,61 Tr
Chi phí doanh thu
339,20 Tr
353,04 Tr
343,20 Tr
430,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,10 Tr
14,22 Tr
13,82 Tr
17,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,05 Tr
20,36 Tr
16,13 Tr
20,73 Tr
Chi phí hoạt động
34,04 Tr
38,65 Tr
34,93 Tr
45,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
373,24 Tr
391,69 Tr
378,12 Tr
475,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,77 Tr
28,72 Tr
37,52 Tr
35,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-172,60 N
-38,90 N
-107,48 N
-26,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,10 Tr
33,56 Tr
37,72 Tr
32,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,66 Tr
29,14 Tr
38,47 Tr
36,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,19 Tr
6,07 Tr
5,91 Tr
173,78 N
Thuế suất hiệu dụng
9,94%
18,10%
15,68%
0,53%
Chi phí hoạt động khác
-1,10 Tr
3,28 Tr
2,02 Tr
2,22 Tr
Thu nhập ròng
28,91 Tr
27,48 Tr
31,81 Tr
32,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,07%
6,54%
7,65%
6,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,07 Tr
539,13 N
1,06 Tr
1,02 Tr
Chi phí lãi suất
-
-41,27 N
-797,00
-
Chi phí lãi suất ròng
2,07 Tr
497,86 N
1,06 Tr
1,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,57 Tr
41,73 Tr
50,53 Tr
49,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,43 N
12,97 N
-
694,92 N
Các ứng dụng của Google