Finance

Danh sách
603920:SHA
Olympic Circuit Technology Co Ltd
41,30 CN¥
+0,07%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603920...
Mở
42,00 CN¥
Cao
42,88 CN¥
Thấp
40,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,13 Tr
Khối lượng
31,07 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
77,53
Cao nhất trong 52 tuần
72,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,30 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
42,00 CN¥
Cao
42,88 CN¥
Thấp
40,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,13 Tr
Khối lượng
31,07 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
77,53
Cao nhất trong 52 tuần
72,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,60 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,30 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Olympic Circuit Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,53 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webolympicpcb.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,50 T
1,32 T
1,69 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,29 T
1,14 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,29 T
1,14 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,08 Tr
71,31 Tr
62,29 Tr
70,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,01 Tr
76,46 Tr
64,85 Tr
75,32 Tr
Chi phí hoạt động
118,77 Tr
154,28 Tr
120,18 Tr
167,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,44 T
1,26 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
224,22 Tr
59,53 Tr
58,86 Tr
61,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,88 Tr
-11,55 Tr
-18,60 Tr
17,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
268,22 Tr
54,32 Tr
32,43 Tr
47,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
226,41 Tr
64,41 Tr
61,40 Tr
79,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,48 Tr
6,11 Tr
3,73 Tr
8,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,48%
11,26%
11,50%
16,71%
Chi phí hoạt động khác
3,28 Tr
3,48 Tr
-1,94 Tr
14,40 Tr
Thu nhập ròng
241,02 Tr
58,80 Tr
36,63 Tr
47,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,08%
3,92%
2,77%
2,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,64 Tr
25,00 Tr
22,25 Tr
52,01 Tr
Chi phí lãi suất
-2,73 Tr
-1,37 Tr
-1,11 Tr
-1,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,91 Tr
23,63 Tr
21,15 Tr
50,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
302,33 Tr
138,41 Tr
137,74 Tr
154,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-10,21 N
-
-
Các ứng dụng của Google