Finance

Danh sách
Tại sao 603919 tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
603919:SHA
Jinhui Liquor Co Ltd
17,25 CN¥
+2,56%
(+0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603919...
Mở
16,50 CN¥
Cao
17,95 CN¥
Thấp
16,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 Tr
Khối lượng
23,67 Tr
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
32,57
Cao nhất trong 52 tuần
26,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,90 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,50 CN¥
Cao
17,95 CN¥
Thấp
16,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,32 Tr
Khối lượng
23,67 Tr
Cổ tức
3,29%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
32,57
Cao nhất trong 52 tuần
26,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,90 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinhui Liquor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập23 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjinhuijiu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
546,16 Tr
612,85 Tr
1,09 T
723,55 Tr
Giá vốn hàng bán
210,60 Tr
262,56 Tr
405,22 Tr
274,43 Tr
Chi phí doanh thu
210,60 Tr
262,56 Tr
405,22 Tr
274,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,03 Tr
-3,82 Tr
4,61 Tr
3,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,04 Tr
243,97 Tr
236,70 Tr
244,81 Tr
Chi phí hoạt động
276,65 Tr
335,87 Tr
411,67 Tr
381,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
487,26 Tr
598,43 Tr
816,90 Tr
655,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,90 Tr
14,43 Tr
275,22 Tr
67,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,09 Tr
11,22 Tr
-1,97 Tr
1,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,17 Tr
33,05 Tr
275,12 Tr
66,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,31 Tr
25,87 Tr
275,36 Tr
69,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,93 Tr
8,51 Tr
76,22 Tr
58,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,23%
25,74%
27,70%
88,61%
Chi phí hoạt động khác
60,96 Tr
101,10 Tr
167,30 Tr
134,05 Tr
Thu nhập ròng
25,50 Tr
30,61 Tr
204,56 Tr
9,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,67%
4,99%
18,73%
1,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,64 Tr
2,23 Tr
3,70 Tr
2,20 Tr
Chi phí lãi suất
-976,34 N
-1,94 Tr
-1,55 Tr
-1,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,66 Tr
292,44 N
2,16 Tr
682,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,09 Tr
42,48 Tr
303,27 Tr
98,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
227,18 N
-404,75 N
-
3,01 N
Các ứng dụng của Google