Finance

Danh sách
603917:SHA
Ningbo Heli Technology Co Ltd
12,79 CN¥
+1,35%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603917...
Mở
12,67 CN¥
Cao
13,05 CN¥
Thấp
12,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
2,44 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
164,82
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,25 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,80 Tr
Số nhân viên
859
Mở
12,67 CN¥
Cao
13,05 CN¥
Thấp
12,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 Tr
Khối lượng
2,44 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
164,82
Cao nhất trong 52 tuần
16,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,25 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,80 Tr
Số nhân viên
859
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Heli Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên859
Ngày thành lập15 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webhelimould.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,32 Tr
256,05 Tr
122,76 Tr
161,77 Tr
Giá vốn hàng bán
120,19 Tr
260,81 Tr
93,11 Tr
152,75 Tr
Chi phí doanh thu
120,19 Tr
260,81 Tr
93,11 Tr
152,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,94 Tr
6,76 Tr
5,67 Tr
6,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,36 Tr
16,36 Tr
14,10 Tr
14,36 Tr
Chi phí hoạt động
13,13 Tr
33,26 Tr
23,32 Tr
19,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
133,32 Tr
294,07 Tr
116,42 Tr
172,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,01 Tr
-38,02 Tr
6,34 Tr
-10,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,24 Tr
-7,29 Tr
-8,58 Tr
8,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,13 Tr
4,58 Tr
-3,46 Tr
-803,16 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,86 Tr
-38,93 Tr
-1,25 Tr
-15,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,33 Tr
650,37 N
2,49 Tr
-2,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,60%
14,21%
-71,99%
350,00%
Chi phí hoạt động khác
-8,73 Tr
13,12 Tr
728,65 N
505,19 N
Thu nhập ròng
14,80 Tr
4,07 Tr
-5,48 Tr
2,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,03%
1,59%
-4,46%
1,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 Tr
2,23 Tr
1,23 Tr
980,22 N
Chi phí lãi suất
-177,54 N
-171,37 N
-228,82 N
-176,22 N
Chi phí lãi suất ròng
1,08 Tr
2,06 Tr
998,45 N
804,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,15 Tr
-21,97 Tr
22,38 Tr
5,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
216,32 N
-490,25 N
-
-28,13 N
Các ứng dụng của Google