Finance

Danh sách
603916:SHA
Sobute New Materials Co Ltd
9,86 CN¥
-0,20%
(-0,020) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603916...
Mở
9,76 CN¥
Cao
10,00 CN¥
Thấp
9,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,29 Tr
Khối lượng
5,44 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,16
Cao nhất trong 52 tuần
16,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,45 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
9,76 CN¥
Cao
10,00 CN¥
Thấp
9,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,29 Tr
Khối lượng
5,44 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,16
Cao nhất trong 52 tuần
16,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,45 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,31 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sobute New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,9 N
Ngày thành lập15 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang websobute.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
903,96 Tr
978,94 Tr
695,55 Tr
940,86 Tr
Giá vốn hàng bán
630,62 Tr
655,26 Tr
455,72 Tr
593,29 Tr
Chi phí doanh thu
630,62 Tr
655,26 Tr
455,72 Tr
593,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,17 Tr
55,87 Tr
41,08 Tr
42,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,00 Tr
148,07 Tr
153,20 Tr
207,43 Tr
Chi phí hoạt động
208,18 Tr
247,93 Tr
175,72 Tr
278,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
838,80 Tr
903,19 Tr
631,44 Tr
871,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,16 Tr
75,75 Tr
64,12 Tr
69,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-65,34 N
1,91 Tr
-2,96 Tr
2,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,10 Tr
36,45 Tr
48,28 Tr
71,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,10 Tr
57,74 Tr
45,11 Tr
57,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,34 Tr
-943,05 N
4,51 Tr
13,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,59%
-2,59%
9,34%
18,71%
Chi phí hoạt động khác
-8,15 Tr
11,72 Tr
-1,14 Tr
12,64 Tr
Thu nhập ròng
30,87 Tr
26,87 Tr
30,19 Tr
43,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
2,75%
4,34%
4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,89 Tr
2,00 Tr
2,46 Tr
6,71 Tr
Chi phí lãi suất
-15,87 Tr
-19,45 Tr
-18,51 Tr
-16,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,97 Tr
-17,45 Tr
-16,04 Tr
-10,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,51 Tr
125,69 Tr
114,06 Tr
118,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,40 Tr
2,53 Tr
-
3,63 Tr
Các ứng dụng của Google