Finance

Danh sách
Tại sao 603906 giảm 3,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
603906:SHA
Jiangsu Lopal Tech Group Co Ltd
17,15 CN¥
-3,38%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603906...
Mở
17,85 CN¥
Cao
18,08 CN¥
Thấp
16,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,16 Tr
Khối lượng
32,42 Tr
Chỉ số P/E
41,67
Cao nhất trong 52 tuần
34,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,89 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,06 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
17,85 CN¥
Cao
18,08 CN¥
Thấp
16,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,16 Tr
Khối lượng
32,42 Tr
Chỉ số P/E
41,67
Cao nhất trong 52 tuần
34,52 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,89 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
254,06 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Lopal Tech Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,62 N
Ngày thành lập11 thg 3, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblopal.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
3,11 T
3,50 T
3,70 T
Giá vốn hàng bán
1,84 T
2,72 T
2,81 T
2,98 T
Chi phí doanh thu
1,84 T
2,72 T
2,81 T
2,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
120,67 Tr
150,16 Tr
131,96 Tr
180,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,42 Tr
151,84 Tr
166,72 Tr
158,42 Tr
Chi phí hoạt động
180,81 Tr
393,74 Tr
332,28 Tr
363,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,02 T
3,12 T
3,14 T
3,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,87 Tr
-5,96 Tr
359,31 Tr
358,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,28 Tr
57,04 Tr
-27,98 Tr
22,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,47 Tr
-108,76 Tr
300,21 Tr
280,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
122,34 Tr
-75,94 Tr
293,06 Tr
274,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,74 Tr
-88,86 Tr
13,84 Tr
-28,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-28,75%
81,70%
4,61%
-10,14%
Chi phí hoạt động khác
-112,20 Tr
80,13 Tr
10,44 Tr
15,80 Tr
Thu nhập ròng
-25,32 Tr
-62,06 Tr
214,26 Tr
206,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,15%
-1,99%
6,13%
5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,12 Tr
2,40 Tr
10,08 Tr
6,29 Tr
Chi phí lãi suất
-21,88 Tr
-120,68 Tr
-48,35 Tr
-91,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,76 Tr
-118,28 Tr
-38,27 Tr
-84,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
319,73 Tr
162,31 Tr
527,58 Tr
565,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-238,94 N
-7,32 Tr
-
481,92 N
Các ứng dụng của Google