Finance

Danh sách
603903:SHA
CSD Water Service Co Ltd
12,01 CN¥
-0,33%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603903...
Mở
12,24 CN¥
Cao
12,80 CN¥
Thấp
11,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,43 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,28 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,24 CN¥
Cao
12,80 CN¥
Thấp
11,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,43 Tr
Khối lượng
6,62 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,28 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
103,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CSD Water Service Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập31 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,41 Tr
363,37 Tr
138,64 Tr
178,01 Tr
Giá vốn hàng bán
170,69 Tr
283,07 Tr
82,22 Tr
118,13 Tr
Chi phí doanh thu
170,69 Tr
283,07 Tr
82,22 Tr
118,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,79 Tr
9,78 Tr
5,02 Tr
4,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,13 Tr
36,58 Tr
26,07 Tr
27,30 Tr
Chi phí hoạt động
35,51 Tr
157,62 Tr
17,88 Tr
54,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
206,21 Tr
440,70 Tr
100,11 Tr
173,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,21 Tr
-77,33 Tr
38,53 Tr
4,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-804,26 N
-1,47 Tr
-169,44 N
853,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,43 Tr
-191,44 Tr
25,61 Tr
851,01 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,05 Tr
-105,60 Tr
26,06 Tr
-1,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,67 Tr
-6,53 Tr
7,76 Tr
148,20 N
Thuế suất hiệu dụng
11,55%
3,41%
30,30%
17,41%
Chi phí hoạt động khác
1,90 Tr
4,38 Tr
348,35 N
2,01 Tr
Thu nhập ròng
37,59 Tr
-153,42 Tr
17,25 Tr
-2,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,01%
-42,22%
12,44%
-1,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
646,65 N
8,78 Tr
446,00 N
454,47 N
Chi phí lãi suất
-15,78 Tr
-14,79 Tr
-15,19 Tr
-11,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,13 Tr
-6,01 Tr
-14,74 Tr
-11,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,44 Tr
-60,86 Tr
55,00 Tr
19,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
697,63 N
-1,71 Tr
-
15,81 N
Các ứng dụng của Google