Finance

Danh sách
603900:SHA
Leysen Jewellery Inc
5,97 CN¥
+0,17%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603900...
Mở
6,03 CN¥
Cao
6,10 CN¥
Thấp
5,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,70 Tr
Khối lượng
7,82 Tr
Chỉ số P/E
102,05
Cao nhất trong 52 tuần
11,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,08 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,03 CN¥
Cao
6,10 CN¥
Thấp
5,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,70 Tr
Khối lượng
7,82 Tr
Chỉ số P/E
102,05
Cao nhất trong 52 tuần
11,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,08 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,47 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leysen Jewellery Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,52 N
Ngày thành lập22 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
329,65 Tr
329,60 Tr
363,14 Tr
214,23 Tr
Giá vốn hàng bán
203,67 Tr
195,76 Tr
189,65 Tr
118,72 Tr
Chi phí doanh thu
203,67 Tr
195,76 Tr
189,65 Tr
118,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
373,57 N
485,13 N
459,64 N
581,96 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,88 Tr
121,81 Tr
101,56 Tr
119,26 Tr
Chi phí hoạt động
111,07 Tr
132,90 Tr
116,91 Tr
128,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
314,74 Tr
328,66 Tr
306,56 Tr
246,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,91 Tr
939,84 N
56,58 Tr
-32,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-482,49 N
-1,16 Tr
-1,34 Tr
-2,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,75 Tr
-744,94 N
54,22 Tr
-33,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,99 Tr
4,19 Tr
54,15 Tr
-34,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
583,60 N
6,67 Tr
733,61 N
1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,67%
-895,34%
1,35%
-3,55%
Chi phí hoạt động khác
9,32 Tr
10,61 Tr
12,07 Tr
7,13 Tr
Thu nhập ròng
8,48 Tr
-9,34 Tr
53,51 Tr
-34,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,57%
-2,83%
14,73%
-16,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
449,06 N
4,92 Tr
161,40 N
2,24 Tr
Chi phí lãi suất
-788,85 N
-693,60 N
-1,25 Tr
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-339,79 N
4,22 Tr
-1,09 Tr
814,26 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
16,91 Tr
3,16 Tr
58,80 Tr
-30,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,08 Tr
81,10 N
-
-133,66 N
Các ứng dụng của Google