Finance

Danh sách
603899:SHA
Văn phòng phẩm M&G
22,18 CN¥
-0,76%
(-0,17) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603899...
Mở
22,18 CN¥
Cao
22,41 CN¥
Thấp
21,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,69 Tr
Khối lượng
2,43 Tr
Cổ tức
4,51%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,17
Cao nhất trong 52 tuần
29,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,85 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
920,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
22,18 CN¥
Cao
22,41 CN¥
Thấp
21,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,69 Tr
Khối lượng
2,43 Tr
Cổ tức
4,51%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
15,17
Cao nhất trong 52 tuần
29,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,85 CN¥
EPS
1,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
920,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai M&G Stationery Inc., doing business as M&G Stationery, is a manufacturing company of stationery products headquartered in Songjiang District, Shanghai, China. In 2023, M&G ranked 371st among "China's 500 Most Valuable Brands" by World Brand Lab. Wikipedia
Giới thiệu về Văn phòng phẩm M&G
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,5 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmg-pen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,52 T
7,74 T
5,53 T
5,79 T
Giá vốn hàng bán
5,22 T
6,54 T
4,41 T
4,70 T
Chi phí doanh thu
5,22 T
6,54 T
4,41 T
4,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,27 Tr
44,72 Tr
45,59 Tr
51,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
787,15 Tr
685,58 Tr
718,56 Tr
716,48 Tr
Chi phí hoạt động
778,06 Tr
830,89 Tr
739,86 Tr
842,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,00 T
7,37 T
5,15 T
5,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
518,86 Tr
364,65 Tr
381,23 Tr
251,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,06 Tr
-75,91 Tr
43,97 Tr
-44,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
503,33 Tr
478,77 Tr
442,76 Tr
338,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
575,49 Tr
294,95 Tr
426,91 Tr
193,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,20 Tr
90,36 Tr
87,86 Tr
83,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,71%
18,87%
19,84%
24,73%
Chi phí hoạt động khác
-59,48 Tr
115,08 Tr
-24,30 Tr
60,88 Tr
Thu nhập ròng
391,12 Tr
362,15 Tr
337,07 Tr
248,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,00%
4,68%
6,09%
4,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,27 Tr
6,80 Tr
8,71 Tr
6,26 Tr
Chi phí lãi suất
-7,26 Tr
-6,82 Tr
-7,00 Tr
-6,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,53 N
-17,16 N
1,71 Tr
-707,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
576,28 Tr
422,65 Tr
439,23 Tr
312,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,49 Tr
2,85 Tr
-
-145,31 N
Các ứng dụng của Google