Finance

Danh sách
603898:SHA
Guangzhou Holike Creative Home Co Ltd
11,81 CN¥
-0,76%
(-0,090) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603898...
Mở
11,84 CN¥
Cao
11,91 CN¥
Thấp
11,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,88 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,25 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
11,84 CN¥
Cao
11,91 CN¥
Thấp
11,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,88 Tr
Khối lượng
2,48 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,25 CN¥
EPS
-0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Holike Creative Home Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weben.holike.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
435,10 Tr
399,86 Tr
277,31 Tr
320,52 Tr
Giá vốn hàng bán
308,17 Tr
286,31 Tr
210,08 Tr
228,32 Tr
Chi phí doanh thu
308,17 Tr
286,31 Tr
210,08 Tr
228,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,66 Tr
19,71 Tr
14,90 Tr
19,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,17 Tr
72,65 Tr
81,76 Tr
89,12 Tr
Chi phí hoạt động
130,05 Tr
111,98 Tr
94,02 Tr
113,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
438,22 Tr
398,29 Tr
304,10 Tr
341,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,11 Tr
1,57 Tr
-26,78 Tr
-21,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,03 Tr
576,85 N
568,60 N
-495,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
-1,61 Tr
-22,89 Tr
-16,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,24 Tr
5,87 Tr
-23,62 Tr
-17,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,21 Tr
15,57 Tr
-89,81 N
-3,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
238,31%
-967,77%
0,39%
20,10%
Chi phí hoạt động khác
601,15 N
7,00 Tr
-115,90 N
7,68 Tr
Thu nhập ròng
6,73 Tr
-16,68 Tr
-22,11 Tr
-12,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,55%
-4,17%
-7,97%
-3,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,17 Tr
3,81 Tr
2,92 Tr
4,66 Tr
Chi phí lãi suất
-3,27 Tr
-350,83 N
-325,46 N
-310,39 N
Chi phí lãi suất ròng
1,90 Tr
3,46 Tr
2,59 Tr
4,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,16 Tr
32,89 Tr
4,54 Tr
8,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-423,83 N
417,81 N
-
167,71 N
Các ứng dụng của Google