Finance

Danh sách
603895:SHA
Shanghai Tianyong Engineering Co Ltd
24,75 CN¥
-0,36%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 603895...
Mở
24,88 CN¥
Cao
25,99 CN¥
Thấp
23,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Chỉ số P/E
157,59
Cao nhất trong 52 tuần
41,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,66 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,08 Tr
Số nhân viên
426
Mở
24,88 CN¥
Cao
25,99 CN¥
Thấp
23,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,10 Tr
Khối lượng
2,32 Tr
Chỉ số P/E
157,59
Cao nhất trong 52 tuần
41,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,66 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,08 Tr
Số nhân viên
426
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Tianyong Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên426
Ngày thành lập12 thg 7, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,79 Tr
160,62 Tr
106,93 Tr
166,31 Tr
Giá vốn hàng bán
88,06 Tr
146,51 Tr
88,19 Tr
141,07 Tr
Chi phí doanh thu
88,06 Tr
146,51 Tr
88,19 Tr
141,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,35 Tr
23,07 Tr
7,84 Tr
9,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,47 Tr
9,52 Tr
6,94 Tr
9,34 Tr
Chi phí hoạt động
7,84 Tr
9,22 Tr
12,68 Tr
24,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,90 Tr
155,73 Tr
100,88 Tr
165,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,88 Tr
4,89 Tr
6,06 Tr
963,60 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-307,50 N
-1,84 Tr
-148,77 N
-74,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,94 Tr
7,75 Tr
4,91 Tr
2,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,29 Tr
1,99 Tr
4,91 Tr
-857,11 N
Chi phí thuế thu nhập
-
4,87 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
62,80%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,91 Tr
3,42 Tr
-1,53 Tr
2,01 Tr
Thu nhập ròng
3,04 Tr
6,25 Tr
5,22 Tr
2,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,96%
3,89%
4,88%
1,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,97 N
2,30 Tr
7,63 N
54,78 N
Chi phí lãi suất
-2,30 Tr
-3,36 Tr
-1,00 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,28 Tr
-1,06 Tr
-992,49 N
-1,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,47 Tr
7,23 Tr
8,40 Tr
2,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
126,98 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google